carpophagous

/kɑ:'pɔfəgəs/
Học thuật
Thân thiện
carpophagous

A small bird is carpophagous, eating berries from a bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn quả, ăn trái cây: Mô tả đặc tính của động vật, chủ yếu côn trùng hoặc một số loài chim, chế độ ăn chủ yếu quả chín hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many species of bats are carpophagous, helping to disperse seeds. (Nhiều loài dơi tập tính ăn quả, giúp phát tán hạt giống.)
    • The carpophagous insects damaged the orchard's harvest. (Các loài côn trùng ăn quả đã làm hư hại vụ thu hoạch của vườn cây ăn trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc sinh thái học để phân loại chế độ ăn của sinh vật.
    • The study focused on the behavior of carpophagous birds in tropical forests. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài chim ăn quả trong rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Frugivorous (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ việc ăn quả. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Carpophage (n): Danh từ chỉ một sinh vật ăn quả.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit-eating: ăn trái cây.
  • Frugivorous: ăn quả.
carpophagous

A small bird is carpophagous, eating berries from a bush.

tính từ
  1. ăn quả (cây)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự