fruit-eating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn quả, ăn trái cây: Mô tả động vật hoặc sinh vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bats are often fruit-eating animals. (Dơi thường là loài động vật ăn quả.)
- The fruit-eating birds help to disperse seeds in the forest. (Những loài chim ăn quả giúp phát tán hạt giống trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fruit-eating habit": thói quen ăn quả.
- Scientists studied the fruit-eating habit of primates. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu thói quen ăn quả của loài linh trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frugivore (n): động vật ăn quả (danh từ chỉ loài).
- Many monkeys are frugivores. (Nhiều loài khỉ là động vật ăn quả.)
Từ đồng nghĩa
- Frugivorous (adj): ăn quả (thuật ngữ sinh học).