carquois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bao tên, ống tên: Một vật dụng, thường làm bằng da, gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng và mang theo các mũi tên. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur portait un carquois en cuir à son dos. (Người thợ săn đeo một bao tên bằng da sau lưng.)
- Les flèches sont rangées dans le carquois. (Những mũi tên được xếp trong ống tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn chương): Dùng để chỉ nguồn cung cấp, kho dự trữ của một thứ gì đó, đặc biệt là lời lẽ, lập luận hoặc sự tấn công.
- Il a puisé dans son carquois d'arguments. (Anh ta đã rút ra từ kho lập luận của mình.)
- Thành ngữ: "avoir vidé son carquois" (nghĩa bóng): Đã dùng hết mọi lý lẽ, mọi lời lẽ (thường là để tấn công, chỉ trích); đã nói hết những lời tàn tệ.
- Après cette violente dispute, il avait vidé son carquois. (Sau trận cãi vã dữ dội đó, anh ta đã nói hết những lời cay độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Étui (danh từ giống đực): Hộp, bao, túi đựng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tên).
- Fourreau (danh từ giống đực): Bao, vỏ (ví dụ: bao kiếm).
Từ đồng nghĩa
- Porte-flèches (danh từ): Bao đựng tên (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- bao (đựng) tên
- avoir vidé son carquoisđã nói hết những lời tàn tệ