carquois

Học thuật
Thân thiện
carquois

Un archer tire une flèche de son carquois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao tên, ống tên: Một vật dụng, thường làm bằng da, gỗ hoặc kim loại, dùng để đựng mang theo các mũi tên. Đâynghĩa gốc phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur portait un carquois en cuir à son dos. (Người thợ săn đeo một bao tên bằng da sau lưng.)
    • Les flèches sont rangées dans le carquois. (Những mũi tên được xếp trong ống tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (văn chương): Dùng để chỉ nguồn cung cấp, kho dự trữ của một thứ đó, đặc biệtlời lẽ, lập luận hoặc sự tấn công.
    • Il a puisé dans son carquois d'arguments. (Anh ta đã rút ra từ kho lập luận của mình.)
  • Thành ngữ: "avoir vidé son carquois" (nghĩa bóng): Đã dùng hết mọilẽ, mọi lời lẽ (thườngđể tấn công, chỉ trích); đã nói hết những lời tàn tệ.
    • Après cette violente dispute, il avait vidé son carquois. (Sau trận cãi vã dữ dội đó, anh ta đã nói hết những lời cay độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Étui (danh từ giống đực): Hộp, bao, túi đựng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tên).
  • Fourreau (danh từ giống đực): Bao, vỏ (ví dụ: bao kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Porte-flèches (danh từ): Bao đựng tên (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
carquois

Un archer tire une flèche de son carquois.

danh từ giống đực
  1. bao (đựng) tên
    • avoir vidé son carquois
      đã nói hết những lời tàn tệ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "carquois"