carrottop

carrottop

A young carrottop reads a book in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tóc đỏ: "carrottop" một từ không trang trọng, dùng để chỉ một người, thường trẻ em hoặc thanh niên, mái tóc màu đỏ hoặc màu cà rốt. Từ này mang tính miêu tả dựa trên màu sắc tương tự như củ cà rốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kids at school teased him for being a carrottop. ( trẻtrường trêu chọc cậu ấy tóc đỏ.)
    • She embraced being a carrottop and dyed her hair even brighter. ( ấy chấp nhận việc mình người tóc đỏ nhuộm tóc thậm chí sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a natural carrottop": một người tóc đỏ tự nhiên, không phải nhuộm.

    • He is a natural carrottop, with bright orange hair from birth. (Anh ấy người tóc đỏ tự nhiên, với mái tóc màu cam sáng từ khi sinh ra.)
  • "to call someone a carrottop": gọi ai đó người tóc đỏ (thường mang tính trêu chọc hoặc thân mật).

    • Don't call him a carrottop, he might get upset. (Đừng gọi cậu ấy người tóc đỏ, cậu ấy có thể buồn đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrot (n): củ cà rốt.

    • She ate a carrot for a snack. ( ấy ăn một củ cà rốt làm bữa phụ.)
  • Carroty (adj): màu cà rốt, thường dùng để miêu tả màu tóc.

    • He has carroty hair that stands out in a crowd. (Anh ấy mái tóc màu cà rốt nổi bật giữa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Redhead: người tóc đỏ (từ trung tính hơn, không mang tính châm biếm).
  • Ginger: người tóc đỏ (từ thông tục, đôi khi mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carrottop".
Thành ngữ liên quan
  • "Red as a carrot": đỏ như củ cà rốt (thành ngữ so sánh màu sắc, thường dùng cho tóc).

    • Her hair is as red as a carrot. (Tóc ấy đỏ như củ cà rốt vậy.)
  • "Carrot-top" (viết liền hoặc dấu gạch nối): từ lóng tương tự, đôi khi dùng như biệt danh thân mật.

    • Hey, Carrottop, can you pass me the salt? (Này, cậu tóc đỏ, đưa tôi lọ muối được không?)