carroty

/'kærəti/
Học thuật
Thân thiện
carroty

A boy with carroty hair plays in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đỏ hoe, giống màu cà rốt: Dùng để mô tả màu tóc sắc cam đỏ nhạt, giống với màu của củ cà rốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a tall boy with carroty hair. (Cậu cao với mái tóc đỏ hoe.)
    • Her carroty curls were very distinctive in the crowd. (Những lọn tóc xoăn đỏ hoe của ấy rất nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carroty" để mô tả màu sắc khác: Mặc dù chủ yếu dùng cho tóc, từ này đôi khi có thể dùng để mô tả các vật màu cam đỏ tương tự.
    • The old book had faded to a carroty shade. (Cuốn sách đã phai màu thành một sắc đỏ hoe.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrot-top (danh từ, thân mật): Người tóc đỏ hoe.
    • The little carrot-top is my nephew. (Cậu tóc đỏ hoe kia cháu trai của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reddish-orange: Cam đỏ.
  • Ginger: Màu gừng (thường dùng cho tóc, sắc đỏ/vàng hơn so với "carroty").
Từ trái nghĩa
  • Jet-black: Đen nhánh.
  • Platinum blonde: Vàng bạch kim.
carroty

A boy with carroty hair plays in the park.

tính từ
  1. đỏ hoe; tóc đỏ hoe

Từ gần giống