carroty
/'kærəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu đỏ hoe, giống màu cà rốt: Dùng để mô tả màu tóc có sắc cam đỏ nhạt, giống với màu của củ cà rốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a tall boy with carroty hair. (Cậu bé cao với mái tóc đỏ hoe.)
- Her carroty curls were very distinctive in the crowd. (Những lọn tóc xoăn đỏ hoe của cô ấy rất nổi bật trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carroty" để mô tả màu sắc khác: Mặc dù chủ yếu dùng cho tóc, từ này đôi khi có thể dùng để mô tả các vật có màu cam đỏ tương tự.
- The old book had faded to a carroty shade. (Cuốn sách cũ đã phai màu thành một sắc đỏ hoe.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrot-top (danh từ, thân mật): Người có tóc đỏ hoe.
- The little carrot-top is my nephew. (Cậu bé tóc đỏ hoe kia là cháu trai của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Reddish-orange: Cam đỏ.
- Ginger: Màu gừng (thường dùng cho tóc, có sắc đỏ/vàng hơn so với "carroty").
Từ trái nghĩa
- Jet-black: Đen nhánh.
- Platinum blonde: Vàng bạch kim.