carrot
/'kærət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cà rốt; củ cà rốt: Một loại rau củ có rễ màu cam (đôi khi tím, trắng, hoặc vàng), ăn được, thường có hình nón dài.
- Vật dụ dỗ, phần thưởng để khuyến khích: (Nghĩa bóng) Một lời hứa về phần thưởng hoặc lợi ích được đưa ra để khuyến khích ai đó hành động theo một cách nhất định.
- Tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe: (Tiếng lóng, ít phổ biến) Dùng để chỉ mái tóc có màu cam đỏ nhạt hoặc một người có mái tóc như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thực vật):
- She chopped a carrot for the soup. (Cô ấy thái một củ cà rốt cho món súp.)
- Carrots are rich in vitamin A. (Cà rốt giàu vitamin A.)
- Danh từ (nghĩa dụ dỗ):
- The government used the carrot of tax cuts to gain public support. (Chính phủ đã dùng biện pháp dụ dỗ là giảm thuế để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
- Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
- He's a real carrot, with that bright hair. (Anh ta đúng là người tóc đỏ, với mái tóc sáng màu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The carrot and the stick": Phương pháp "củ cà rốt và cây gậy", một chiến lược vừa dụ dỗ bằng phần thưởng (cà rốt) vừa đe dọa bằng hình phạt (gậy).
- Good managers know how to use both the carrot and the stick. (Những nhà quản lý giỏi biết cách sử dụng cả phương pháp dụ dỗ lẫn đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Carroty (tính từ): Có màu giống cà rốt; đỏ hoe (thường dùng để mô tả tóc).
- He has carroty hair. (Anh ấy có mái tóc màu đỏ hoe.)
Từ đồng nghĩa
- Reward (phần thưởng): Khi dùng với nghĩa dụ dỗ.
- Incentive (động lực khuyến khích): Khi dùng với nghĩa dụ dỗ.
- Root vegetable (rau củ): Khi dùng với nghĩa thực vật.
Thành ngữ liên quan
- To dangle a carrot (in front of someone): Treo một "củ cà rốt" (trước mặt ai), nghĩa là hứa hẹn một phần thưởng để khiến ai đó làm điều gì.
- The company dangled the carrot of a promotion to make him work harder. (Công ty treo phần thưởng là một chức vụ thăng tiến để khiến anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)
danh từ
- cây cà rốt; củ cà rốt
- (số nhiều) (từ lóng) tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe