carrot

/'kærət/
Học thuật
Thân thiện
carrot

The farmer pulls a bright orange carrot from the rich soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cà rốt; củ cà rốt: Một loại rau củ rễ màu cam (đôi khi tím, trắng, hoặc vàng), ăn được, thường hình nón dài.
    • Vật dụ dỗ, phần thưởng để khuyến khích: (Nghĩa bóng) Một lời hứa về phần thưởng hoặc lợi ích được đưa ra để khuyến khích ai đó hành động theo một cách nhất định.
    • Tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe: (Tiếng lóng, ít phổ biến) Dùng để chỉ mái tóc màu cam đỏ nhạt hoặc một người mái tóc như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):
    • She chopped a carrot for the soup. ( ấy thái một củ cà rốt cho món súp.)
    • Carrots are rich in vitamin A. (Cà rốt giàu vitamin A.)
  • Danh từ (nghĩa dụ dỗ):
    • The government used the carrot of tax cuts to gain public support. (Chính phủ đã dùng biện pháp dụ dỗ giảm thuế để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • He's a real carrot, with that bright hair. (Anh ta đúng người tóc đỏ, với mái tóc sáng màu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The carrot and the stick": Phương pháp "củ cà rốt cây gậy", một chiến lược vừa dụ dỗ bằng phần thưởng (cà rốt) vừa đe dọa bằng hình phạt (gậy).
    • Good managers know how to use both the carrot and the stick. (Những nhà quản lý giỏi biết cách sử dụng cả phương pháp dụ dỗ lẫn đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Carroty (tính từ): màu giống cà rốt; đỏ hoe (thường dùng để mô tả tóc).
    • He has carroty hair. (Anh ấy mái tóc màu đỏ hoe.)
Từ đồng nghĩa
  • Reward (phần thưởng): Khi dùng với nghĩa dụ dỗ.
  • Incentive (động lực khuyến khích): Khi dùng với nghĩa dụ dỗ.
  • Root vegetable (rau củ): Khi dùng với nghĩa thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • To dangle a carrot (in front of someone): Treo một "củ cà rốt" (trước mặt ai), nghĩa hứa hẹn một phần thưởng để khiến ai đó làm điều .
    • The company dangled the carrot of a promotion to make him work harder. (Công ty treo phần thưởng một chức vụ thăng tiến để khiến anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.)
carrot

The farmer pulls a bright orange carrot from the rich soil.

danh từ
  1. cây cà rốt; củ cà rốt
  2. (số nhiều) (từ lóng) tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe

Từ chứa "carrot"

Từ có nhắc đến "carrot"