carrot

/'kærət/
danh từ
  1. cây cà rốt; củ cà rốt
  2. (số nhiều) (từ lóng) tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "carrot"

Từ có nhắc đến "carrot"

carrot
The farmer pulls a bright orange carrot from the rich soil.