carrousel

Học thuật
Thân thiện
carrousel

Un enfant monte sur un cheval du carrousel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc thao diễn ngựa; trường thao diễn ngựa: Một cuộc trình diễn kỹ năng cưỡi ngựa, thườngmột màn biểu diễn tính chất nghi lễ hoặc thể thao, hoặc nơi diễn ra cuộc trình diễn đó.
    • Vòng ngựa gỗ (cho trẻ em): Một trò chơi giải trí công cộng, thường được tìm thấy trong công viên hoặc hội chợ, bao gồm một vòng quay tròn với những hình ngựa gỗ hoặc xe nhỏ để trẻ em ngồi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le carrousel militaire était impressionnant. (Cuộc thao diễn ngựa quân sự thật ấn tượng.)
    • Les enfants adorent monter sur le carrousel du parc. (Trẻ em rất thích cưỡi lên vòng ngựa gỗcông viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un carrousel de mode": Một buổi trình diễn thời trang nơi các người mẫu di chuyển theo vòng tròn hoặc một chuỗi trình diễn liên tiếp.

    • Le défilé était organisé comme un véritable carrousel de mode. (Buổi trình diễn được tổ chức như một vòng quay thời trang thực thụ.)
  • "Un carrousel de présentations": Một loạt các bài thuyết trình hoặc giới thiệu diễn ra liên tiếp.

    • La conférence a commencé par un carrousel de présentations des différents projets. (Hội nghị bắt đầu bằng một loạt các bài giới thiệu về các dự án khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Manège (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ vòng ngựa gỗ hoặc trường tập cưỡi ngựa.
    • Le manège forain attire toujours beaucoup d'enfants. (Vòng ngựa gỗhội chợ luôn thu hút rất nhiều trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Rondeau (danh từ giống đực): (Trong một số ngữ cảnh ) chỉ điệu múa vòng tròn hoặc vật hình tròn.
  • Tourniquet (danh từ giống đực): Bộ phận quay tròn, đôi khi được dùng để chỉ thiết bị chuyển động xoay vòng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai carrousel!": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đâymột mớ hỗn độn, một sự xoay vòng liên tục ồn ào.
    • Avec toutes ces allées et venues dans le couloir, c'est un vrai carrousel! (Với tất cả những lượt đi lại trên hành lang này, đúngmột mớ hỗn độn!)
carrousel

Un enfant monte sur un cheval du carrousel.

danh từ giống đực
  1. cuộc thao diễn ngựa; trường thao diễn ngựa
  2. (từ , nghĩa ) vòng ngựa gỗ (cho trẻ em)