carrousel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng quay ngựa gỗ: "carrousel" chỉ một trò chơi lớn có mái che, xoay tròn, trên đó có các ghế ngồi hình ngựa hoặc các con vật khác dành cho trẻ em cưỡi, thường thấy trong công viên giải trí.
- Băng chuyền hành lý: "carrousel" cũng chỉ một băng chuyền hình tròn hoặc dài dùng để chuyển hành lý đến khu vực hành khách nhận lại tại sân bay.
Ví dụ sử dụng
Vòng quay ngựa gỗ:
- The children were delighted to ride the carrousel at the fair. (Những đứa trẻ rất thích thú khi cưỡi vòng quay ngựa gỗ tại hội chợ.)
- A colorful carrousel with music is the centerpiece of the amusement park. (Một vòng quay ngựa gỗ đầy màu sắc với âm nhạc là điểm nhấn của công viên giải trí.)
Băng chuyền hành lý:
- Passengers waited patiently for their luggage to appear on the carrousel. (Hành khách kiên nhẫn chờ hành lý của họ xuất hiện trên băng chuyền.)
- The airport carrousel was crowded with travelers claiming their bags. (Băng chuyền hành lý ở sân bay đông đúc hành khách nhận lại túi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carrousel of events": chuỗi sự kiện diễn ra liên tiếp, ví von như vòng quay không ngừng.
- The week felt like a carrousel of meetings and deadlines. (Tuần lễ đó giống như một vòng quay liên tục của các cuộc họp và hạn chót.)
"carrousel effect": hiệu ứng xoay vòng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- The carrousel effect in the film creates a dizzying sense of motion. (Hiệu ứng xoay vòng trong bộ phim tạo ra cảm giác chóng mặt về chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Carousel (cách viết khác): Là biến thể chính tả phổ biến hơn, thường thay thế "carrousel" trong tiếng Anh Mỹ.
- The children love the old-fashioned carousel at the park. (Những đứa trẻ yêu thích vòng quay ngựa gỗ cổ điển ở công viên.)
- Merry-go-round (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến với "carrousel" (nghĩa vòng quay ngựa gỗ), thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- The merry-go-round at the festival was decorated with lights. (Vòng quay ngựa gỗ tại lễ hội được trang trí bằng đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Roundabout (danh từ): Vòng quay ngựa gỗ (dùng chủ yếu trong tiếng Anh Anh).
- Conveyor belt (danh từ): Băng chuyền (dùng cho nghĩa hành lý, nhưng không chuyên biệt bằng "carrousel").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride the carrousel: Cưỡi vòng quay ngựa gỗ.
- She wanted to ride the carrousel one more time before leaving. (Cô ấy muốn cưỡi vòng quay ngựa gỗ thêm một lần nữa trước khi rời đi.)
- Wait at the carrousel: Chờ đợi tại băng chuyền hành lý.
- We had to wait at the carrousel for half an hour. (Chúng tôi phải chờ đợi tại băng chuyền hành lý suốt nửa giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Life is a carrousel: Cuộc sống như một vòng quay (ám chỉ sự lặp đi lặp lại, không ngừng nghỉ).
- Sometimes it feels like life is a carrousel of the same routines. (Đôi khi cuộc sống giống như một vòng quay của những thói quen giống nhau.)