carry out

Định nghĩa

Động từ: - Thực hiện, tiến hành: "carry out" có nghĩa thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc mệnh lệnh nào đó đến cùng, thường đưa đến kết quả thành công. - Hoàn thành, thi hành: Từ này cũng được dùng để chỉ việc hoàn tất một công việc hoặc thi hành một quyết định.

dụ sử dụng
  • (Nhóm sẽ tiến hành thí nghiệm vào ngày mai.)
  • ( ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách cẩn thận.)
  • (Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out a threat": thực hiện lời đe dọa.

    • He carried out his threat to resign if the policy was not changed. (Anh ta đã thực hiện lời đe dọa từ chức nếu chính sách không được thay đổi.)
  • "to carry out orders": thi hành mệnh lệnh.

    • Soldiers are trained to carry out orders without question. (Binh lính được huấn luyện để thi hành mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • "to carry out a plan": thực hiện một kế hoạch.

    • They carried out the plan exactly as designed. (Họ đã thực hiện kế hoạch đúng như thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry-out (danh từ): đồ ăn mang đi (thường đồ ăn nhanh).
    • We ordered carry-out from the Chinese restaurant. (Chúng tôi đã gọi đồ ăn mang đi từ nhà hàng Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Execute: thực hiện, thi hành (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Implement: thực hiện (một kế hoạch, chính sách).
  • Perform: tiến hành, thực hiện (một nhiệm vụ, công việc).
  • Accomplish: hoàn thành (một mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out on: thực hiện trên (ai/cái ).
    • The tests were carried out on a group of volunteers. (Các bài kiểm tra đã được thực hiện trên một nhóm tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry out one's promise: thực hiện lời hứa.
    • He always carries out his promises, no matter how difficult. (Anh ấy luôn thực hiện lời hứa của mình, khó khăn đến đâu.)
carry out
The scientist will carry out the experiment in the laboratory.