carryall

/'kæri'ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
carryall

She packs her books and lunch into a colorful carryall for the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi lớn, túi xách rộng: Một loại túi lớn, thường quai xách hoặc đeo vai, dùng để đựng mang theo nhiều đồ vật khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed her books, lunch, and gym clothes into her carryall. ( ấy đã xếp sách, bữa trưa quần áo thể thao vào chiếc túi lớn của mình.)
    • He uses a leather carryall as his everyday work bag. (Anh ấy dùng một chiếc túi da lớn làm túi đi làm hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "carryall" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thứ đó chức năng chứa đựng hoặc bao gồm nhiều thứ khác nhau.
    • This book is a carryall of useful tips for travelers. (Cuốn sách này một kho chứa các mẹo hữu ích cho khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tote bag (n): Túi tote, một loại túi lớn quai xách, rất giống với "carryall".
  • Holdall (n): Túi du lịch lớn (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Tote bag: túi tote.
  • Holdall: túi du lịch lớn.
  • Oversized bag: túi cỡ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "carryall" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carryall".)

carryall

She packs her books and lunch into a colorful carryall for the day.

danh từ
  1. xắc rộng, túi to
  2. xe ngựa bốn chỗ ngồi
  3. xe ô tô hàng hai dãy ghế dài
  4. xe chở đất đá máy xúc tự động

Từ đồng nghĩa