holdall

/'houldɔ:l/
danh từ
  1. túi đựng đồ lặt vặt đi đường
  2. (kỹ thuật) hộp đựng dụng cụ, hộp đựng đồ nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

holdall
A traveler carries a large holdall through the train station.