holdall

/'houldɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
holdall

A traveler carries a large holdall through the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đựng đồ lặt vặt đi đường: Một loại túi lớn, thường hình dạng giống túi thể thao hoặc túi du lịch mềm, dùng để đựng quần áo, đồ dùng cá nhân các vật dụng khác khi đi du lịch ngắn ngày hoặc đến phòng tập thể dục.
    • Túi đa năng, túi chứa đồ lớn: Một túi rộng rãi, có thể chứa được nhiều loại đồ đạc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed his clothes and toiletries into a holdall for the weekend trip. (Anh ấy xếp quần áo đồ dùng vệ sinh vào một chiếc túi holdall cho chuyến đi cuối tuần.)
    • She carries her gym shoes and a towel in a large holdall. ( ấy mang giày tập khăn tắm trong một chiếc túi holdall lớn.)
    • The holdall is very convenient for short business trips. (Túi holdall rất tiện lợi cho những chuyến công tác ngắn ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A weekend holdall": Một túi holdall được thiết kế đặc biệt phù hợp cho nhu cầu đi chơi cuối tuần, thường kích thước vừa phải.
    • This stylish weekend holdall fits perfectly in the overhead compartment. (Chiếc túi holdall cuối tuần phong cách này vừa khít với ngăn để hành lý phía trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Duffel bag / Duffle bag (n): Túi duffel, một loại túi vải tròn hoặc hình ống quai đeo, công dụng tương tự holdall.
  • Overnight bag (n): Túi đựng đồ qua đêm, thường nhỏ hơn holdall.
  • Weekender bag (n): Túi đi chơi cuối tuần, đồng nghĩa với "weekend holdall".
  • Carryall (n): Túi to, túi đa năng (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Carryall: Túi to, túi đa năng.
  • Travel bag: Túi du lịch.
  • Overnighter: Túi đựng đồ dùng cho một đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ "holdall" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "holdall".)

holdall

A traveler carries a large holdall through the train station.

danh từ
  1. túi đựng đồ lặt vặt đi đường
  2. (kỹ thuật) hộp đựng dụng cụ, hộp đựng đồ nghề

Từ đồng nghĩa