cartage
/'kɑ:tidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Cước phí vận chuyển hàng hóa: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trên quãng đường ngắn hoặc trong nội đô bằng các phương tiện như xe tải nhỏ.
- Dịch vụ vận chuyển hàng hóa (bằng xe): Hành động hoặc công việc vận chuyển hàng hóa bằng xe, thường là xe tải hoặc phương tiện tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invoice includes a separate charge for cartage from the warehouse to the port. (Hóa đơn bao gồm một khoản phí riêng cho cước vận chuyển từ kho đến cảng.)
- Our company provides cartage services for local businesses. (Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa cho các doanh nghiệp địa phương.)
- The total cost is the product price plus cartage. (Tổng chi phí là giá sản phẩm cộng với cước vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cartage and handling": Cụm từ thường dùng trong hậu cần và hóa đơn để chỉ phí vận chuyển và thao tác xử lý hàng hóa.
- Additional fees for cartage and handling will apply. (Các khoản phí bổ sung cho vận chuyển và xử lý sẽ được áp dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cart (động từ): Vận chuyển bằng xe, kéo đi.
- They had to cart all the boxes upstairs. (Họ phải chuyển tất cả các thùng lên tầng.)
- Carrier (danh từ): Người hoặc công ty vận chuyển; phương tiện vận tải.
- Haulage (danh từ): Việc chuyên chở hàng hóa bằng đường bộ (thường quy mô lớn hơn hoặc quãng đường xa hơn so với "cartage").
Từ đồng nghĩa
- Transport charge: Cước vận chuyển.
- Delivery fee: Phí giao hàng.
- Freight charge: Cước hàng hóa (thường cho đường dài hoặc số lượng lớn).
- Drayage (Mỹ): Cước vận chuyển hàng bằng xe ngựa hoặc xe tải, đặc biệt là tại cảng.
Lưu ý
- Sự khác biệt: "Cartage" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, hậu cần và vận tải. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh chi phí hoặc dịch vụ của việc vận chuyển hơn là hành động cụ thể. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, nơi các từ như "delivery charge" hay "shipping fee" thường được dùng thay thế.
danh từ
- sự chuyên chở bằng xe bò, sự chuyên chở bằng xe ngựa
- cước chuyên chở bằng xe bò, cước chuyên chở bằng xe ngựa