cortège

/kɔ:'teiʤ/
Học thuật
Thân thiện
cortège

A funeral cortège moves slowly down the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám rước: Một đoàn người di chuyển một cách trang trọng trật tự, thường trong một nghi lễ hoặc sự kiện long trọng.
    • Đoàn tùy tùng: Một nhóm người đi cùng một nhân vật quan trọng như một phần của nghi thức hoặc để thể hiện sự tôn kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The funeral cortège moved slowly through the town. (Đám tang di chuyển chậm rãi qua thị trấn.)
    • The president's cortège was escorted by police motorcycles. (Đoàn tùy tùng của tổng thống được hộ tống bởi xe mô tô cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a cortège": tạo thành một đám rước.

    • The dignitaries formed a cortège behind the royal carriage. (Các nhân vật cao quý tạo thành một đoàn tùy tùng phía sau cỗ xe hoàng gia.)
  • "in cortège": trong tư thế diễu hành, đi thành đoàn.

    • The soldiers marched in cortège to the memorial. (Các binh sĩ diễu hành thành đoàn đến đài tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Procession (n): đám rước, cuộc diễu hành (từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ một đoàn người di chuyển trật tự).
  • Retinue (n): đoàn tùy tùng (nhấn mạnh nhóm người phục vụ hoặc đi cùng một người quan trọng).
  • Entourage (n): nhóm tùy tùng (thường dùng cho người nổi tiếng, ít trang trọng hơn "cortège").
Từ đồng nghĩa
  • Funeral procession: đám tang, đám rước đưa tang.
  • Cavalcade: đoàn kỵ binh hoặc xe diễu hành.
  • Motorcade: đoàn xe hộ tống.
Lưu ý
  • Từ "cortège" mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong bối cảnh nghi lễ, tang lễ hoặc các sự kiện chính thức tính nghi thức cao.
cortège

A funeral cortège moves slowly down the street.

danh từ
  1. đám rước lễ; đám tang
  2. đoàn tuỳ tùng

Từ gần giống

Từ chứa "cortège"