cartesian
/kɑ:'ti:zjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) triết học của René Descartes: Liên quan đến các tư tưởng, nguyên lý, hoặc phương pháp của nhà triết học và toán học người Pháp René Descartes.
- (Thuộc về) hệ tọa độ Descartes: Liên quan đến hệ thống tọa độ sử dụng các trục vuông góc để xác định vị trí một điểm trong không gian, một khái niệm do Descartes phát triển.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Descartes: Một người ủng hộ hoặc đi theo triết học và phương pháp luận của Descartes.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The philosopher presented a Cartesian argument about mind-body dualism. (Nhà triết học đã trình bày một lập luận theo Descartes về thuyết nhị nguyên tâm trí - cơ thể.)
- We plotted the data on a Cartesian plane. (Chúng tôi biểu diễn dữ liệu trên một mặt phẳng tọa độ Descartes.)
Danh từ:
- He was a strict Cartesian in his approach to science. (Ông ấy là một người theo Descartes chính thống trong cách tiếp cận khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cartesian doubt: (Hoài nghi Descartes) Phương pháp triết học do Descartes đề xướng, nghi ngờ mọi thứ có thể bị nghi ngờ để tìm ra chân lý cơ bản không thể chối cãi.
- The method of Cartesian doubt leads to the famous conclusion "Cogito, ergo sum" (I think, therefore I am). (Phương pháp hoài nghi Descartes dẫn đến kết luận nổi tiếng "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại".)
Cartesian coordinate system: (Hệ tọa độ Descartes) Hệ thống xác định vị trí một điểm bằng các khoảng cách vuông góc đến các trục cố định.
- The Cartesian coordinate system is fundamental in analytic geometry. (Hệ tọa độ Descartes là nền tảng trong hình học giải tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartesianism (danh từ): Chủ nghĩa Descartes, hệ thống triết học của Descartes.
- His work shows a strong influence of Cartesianism. (Tác phẩm của ông ấy cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa Descartes.)
Từ đồng nghĩa
- Descartes-related: (Tính từ) Liên quan đến Descartes. (Từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp).
- Disciple of Descartes: (Danh từ) Môn đồ của Descartes. (Từ đồng nghĩa cho danh từ).
Thành ngữ liên quan
- Cartesian dualism: (Thuyết nhị nguyên Descartes) Học thuyết triết học của Descartes phân biệt rõ ràng giữa tâm trí (phi vật chất) và cơ thể (vật chất).
- The problem of interaction between mind and body is a central issue in Cartesian dualism. (Vấn đề tương tác giữa tâm trí và cơ thể là một vấn đề trung tâm trong thuyết nhị nguyên Descartes.)
tính từ
- (thuộc) thuyết Đê-các-tơ
danh từ
- người theo thuyết Đê-các-tơ