carthaginian

Học thuật
Thân thiện
carthaginian

A Carthaginian merchant sells colorful fabrics in a bustling ancient marketplace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Carthage cổ đại: Liên quan đến thành phố, nền văn minh, văn hóa, hoặc người dân của thành phố Carthage cổ đại.
    • Thuộc về ngôn ngữ Carthage: Liên quan đến ngôn ngữ (thường được gọi là tiếng Punic) được sử dụng ở Carthage cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Người Carthage: Một người bản địa hoặc cư dân của thành phố Carthage cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Carthaginian navy was powerful in the ancient Mediterranean. (Hải quân Carthage rất hùng mạnhvùng Địa Trung Hải cổ đại.)
    • Archaeologists study Carthaginian artifacts to understand their culture. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật Carthage để hiểu văn hóa của họ.)
  • Danh từ:

    • Hannibal was a famous Carthaginian general. (Hannibal một vị tướng Carthage nổi tiếng.)
    • The Carthaginians were skilled traders and sailors. (Người Carthage những thương nhân thủy thủ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carthaginian peace": Một nền hòa bình hà khắc, được áp đặt với các điều khoản cực kỳ nặng nề tàn phá đối với bên thua cuộc, lấy cảm hứng từ sự hủy diệt hoàn toàn của Carthage sau Chiến tranh Punic lần thứ ba.
    • The treaty was not just a surrender but a Carthaginian peace, designed to cripple the nation for generations. (Hiệp ước không chỉ sự đầu hàng một nền hòa bình kiểu Carthage, được thiết kế để làm liệt quốc gia đó trong nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Punic (adj): Một từ đồng nghĩa chính xác với "Carthaginian", đặc biệt dùng để chỉ các cuộc chiến tranh giữa Rome Carthage (Chiến tranh Punic) hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Punic Wars were a series of conflicts between Rome and Carthage. (Các cuộc Chiến tranh Punic một loạt xung đột giữa La Carthage.)
Từ đồng nghĩa
  • Punic (adj & n): (Thuộc về) Carthage; người Carthage. (Từ này thường được dùng thay thế trong bối cảnh lịch sử cụ thể.)
carthaginian

A Carthaginian merchant sells colorful fabrics in a bustling ancient marketplace.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của thành Carthage cổ, người dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. dân bản địa hay cư dân của thành Carthage cổ

Từ đồng nghĩa