cartilagineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sụn, có tính chất sụn: "cartilagineux" mô tả những gì liên quan đến, cấu tạo từ, hoặc có đặc điểm giống như sụn - một loại mô liên kết cứng nhưng đàn hồi trong cơ thể động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le requin a un squelette cartilagineux. (Cá mập có một bộ xương bằng sụn.)
- Une structure cartilagineuse relie les côtes au sternum. (Một cấu trúc sụn nối các xương sườn với xương ức.)
- La texture de cette partie du corps est cartilagineuse. (Kết cấu của bộ phận cơ thể này là sụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả các bộ phận cơ thể.
- Les poissons cartilagineux, comme les raies, diffèrent des poissons osseux. (Các loài cá sụn, chẳng hạn như cá đuối, khác với các loài cá xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartilage (danh từ giống đực): sụn.
- Le cartilage du nez. (Sụn mũi.)
- Cartilagineusement (trạng từ): một cách có tính chất sụn. (Từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học chuyên sâu).
Từ đồng nghĩa
- Chondroïde (tính từ, chuyên ngành): có tính chất sụn, giống sụn.
tính từ
- xem cartilage
- Tissu cartilagineuxmô sụn