cartilagineux

Học thuật
Thân thiện
cartilagineux

Le requin est un poisson cartilagineux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sụn, tính chất sụn: "cartilagineux" mô tả những liên quan đến, cấu tạo từ, hoặc đặc điểm giống như sụn - một loại liên kết cứng nhưng đàn hồi trong cơ thể động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le requin a un squelette cartilagineux. (Cá mập có một bộ xương bằng sụn.)
    • Une structure cartilagineuse relie les côtes au sternum. (Một cấu trúc sụn nối các xương sườn với xương ức.)
    • La texture de cette partie du corps est cartilagineuse. (Kết cấu của bộ phận cơ thể nàysụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả các bộ phận cơ thể.
    • Les poissons cartilagineux, comme les raies, diffèrent des poissons osseux. (Các loài sụn, chẳng hạn như cá đuối, khác với các loài xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartilage (danh từ giống đực): sụn.
    • Le cartilage du nez. (Sụn mũi.)
  • Cartilagineusement (trạng từ): một cách tính chất sụn. (Từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học chuyên sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Chondroïde (tính từ, chuyên ngành): tính chất sụn, giống sụn.
cartilagineux

Le requin est un poisson cartilagineux.

tính từ
  1. xem cartilage
    • Tissu cartilagineux
      sụn

Từ có nhắc đến "cartilagineux"