sụn

  1. cartilage.
  2. cartilagineux.
    • sụn
      poissons cartilagineux.
  3. menacer de plier (sous l'effet de la fatigue).
    • Sụn xương sống
      avoir l'échine dorsale qui menace de plier (sous l'effet de la fatigue).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sụn"

sụn
Người bệnh được bác sĩ chỉ ra vùng sụn bị tổn thương trên hình chụp X-quang.