cartographic
/,kɑ:tou'græfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuật vẽ bản đồ hoặc việc tạo ra bản đồ, biểu đồ: "cartographic" mô tả mọi thứ liên quan đến khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật của việc thiết kế và sản xuất bản đồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a rich collection of cartographic materials from the 18th century. (Bảo tàng có một bộ sưu tập phong phú các tài liệu thuộc về thuật vẽ bản đồ từ thế kỷ 18.)
- Advances in cartographic technology have made maps much more accurate. (Những tiến bộ trong công nghệ thuật vẽ bản đồ đã làm cho bản đồ chính xác hơn nhiều.)
- She is studying cartographic techniques to improve her map-making skills. (Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật thuộc về thuật vẽ bản đồ để cải thiện kỹ năng làm bản đồ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cartographic error": lỗi trong bản đồ hoặc trong quá trình vẽ bản đồ.
- The explorers were misled by a cartographic error on the old map. (Các nhà thám hiểm đã bị dẫn lạc bởi một lỗi thuộc về thuật vẽ bản đồ trên tấm bản đồ cũ.)
"cartographic representation": sự thể hiện, mô tả bằng bản đồ.
- This software allows for detailed cartographic representation of population density. (Phần mềm này cho phép sự thể hiện thuộc về thuật vẽ bản đồ chi tiết về mật độ dân số.)
Biến thể và từ gần giống
Cartography (danh từ): thuật vẽ bản đồ, ngành bản đồ học.
- He has a degree in cartography. (Anh ấy có bằng về thuật vẽ bản đồ.)
Cartographer (danh từ): nhà vẽ bản đồ, người chuyên làm bản đồ.
- The cartographer spent months surveying the coastline. (Nhà vẽ bản đồ đã dành nhiều tháng để khảo sát đường bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Mapmaking (tính từ/ danh từ): liên quan đến việc làm bản đồ.
- Chorographic (tính từ): (ít phổ biến hơn) thuộc về việc mô tả, vẽ một khu vực hoặc vùng đất.
tính từ
- (thuộc) thuật vẽ bản đồ