cartographical
/,kɑ:tou'græfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuật vẽ bản đồ, (thuộc) bản đồ học: Mô tả những gì liên quan đến khoa học, kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra bản đồ và biểu đồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a valuable collection of cartographical materials. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tài liệu bản đồ học quý giá.)
- This software has advanced cartographical functions. (Phần mềm này có các chức năng bản đồ học tiên tiến.)
- He is an expert in cartographical techniques. (Ông ấy là chuyên gia về các kỹ thuật vẽ bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cartographical accuracy": độ chính xác trong bản đồ học.
- The success of the expedition depended on cartographical accuracy. (Thành công của chuyến thám hiểm phụ thuộc vào độ chính xác của bản đồ học.)
"cartographical representation": sự thể hiện bằng bản đồ.
- The cartographical representation of population density is very clear. (Sự thể hiện bằng bản đồ về mật độ dân số rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Cartography (danh từ): bản đồ học, thuật vẽ bản đồ.
- He studied cartography at university. (Anh ấy đã học bản đồ học ở đại học.)
Cartographer (danh từ): nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ.
- The cartographer spent years mapping the coastline. (Nhà bản đồ học đã dành nhiều năm để vẽ bản đồ đường bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Mapmaking (tính từ/liên quan): (thuộc) việc tạo bản đồ.
- Cartographic (tính từ): (đây là dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "cartographical").
tính từ
- (thuộc) thuật vẽ bản đồ