cartomancie

Học thuật
Thân thiện
cartomancie

La cartomancie utilise un jeu de cartes pour prédire l'avenir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật bói bài: Một hình thức bói toán, tiên đoán tương lai hoặc giải đáp thắc mắc bằng cách sử dụng giải đoán các lá bài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle s'intéresse à la cartomancie depuis longtemps. ( ấy quan tâm đến thuật bói bài từ lâu rồi.)
    • La cartomancie utilise souvent un jeu de tarot. (Thuật bói bài thường sử dụng một bộ bài tarot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la cartomancie": hành nghề bói bài.

    • Certaines personnes pratiquent la cartomancie pour gagner leur vie. (Một số người hành nghề bói bài để kiếm sống.)
  • "Séance de cartomancie": buổi gieo quẻ/ bói bài.

    • Ils ont assisté à une séance de cartomancie très intrigante. (Họ đã tham dự một buổi bói bài rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartomancien (n.m)/ Cartomancienne (n.f): thầy bói/ bói bài, người hành nghề bói bài.
    • La cartomancienne a tiré les cartes pour lui. ( bói bài đã gieo quẻ bài cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination par les cartes: sự bói toán bằng bài (cách nói mô tả).
  • Chiromancie (n.f): thuật xem chỉ tay (một hình thức bói toán khác).
Các cụm từ liên quan
  • Tirer les cartes (cụm động từ): gieo quẻ bài, bói bài.
    • Voulez-vous que je vous tire les cartes ? ( muốn tôi gieo quẻ bài cho không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cartomancie")

cartomancie

La cartomancie utilise un jeu de cartes pour prédire l'avenir.

danh từ giống cái
  1. thuật bói bài

Từ chứa "cartomancie"