cartridge-paper
/'kɑ:tridʤ,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy dày, bìa cứng: Một loại giấy có chất lượng tốt, dày và bền, thường được sử dụng để vẽ, in ấn hoặc làm bao bì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist preferred cartridge-paper for his pencil sketches. (Họa sĩ thích dùng giấy dày cho các bản phác thảo bằng chì của mình.)
- We need some cartridge-paper to wrap these fragile items. (Chúng tôi cần một ít bìa cứng để gói những món đồ dễ vỡ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavyweight cartridge-paper": giấy dày loại nặng, thường dùng cho các bản vẽ kỹ thuật hoặc in ấn chất lượng cao.
- For the architectural plans, use heavyweight cartridge-paper. (Đối với các bản vẽ kiến trúc, hãy dùng giấy dày loại nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawing paper (n): giấy vẽ, thường chỉ chung các loại giấy dùng cho mỹ thuật.
- Cardstock (n): bìa cứng, thường dùng làm thiệp hoặc bìa sách.
Từ đồng nghĩa
- Bristol board: giấy bristol, một loại giấy bìa cứng, nhẵn mặt.
- Heavy paper: giấy nặng, giấy dày.
danh từ
- bìa cứng, giấy dày (để vẽ, làm vỏ đạn...)