casava
Định nghĩa
Danh từ: - Cây sắn, cây khoai mì: "casava" là tên gọi chỉ một số loại cây thuộc chi Manihot, có rễ thịt giàu tinh bột dinh dưỡng. Đây là nguồn lương thực quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới. - Tinh bột sắn: "casava" cũng dùng để chỉ tinh bột được chiết xuất từ rễ của các cây này, thường được sử dụng trong nấu ăn và công nghiệp thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân đang trồng cây sắn trên các cánh đồng.)
- (Cây sắn là lương thực chính của hàng triệu người ở châu Phi.)
- (Chúng tôi sử dụng bột sắn để làm bánh mì và bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"casava starch": tinh bột sắn, thường dùng trong sản xuất thực phẩm hoặc làm chất kết dính.
- Casava starch is used as a thickener in soups and sauces. (Tinh bột sắn được dùng làm chất làm đặc trong súp và nước sốt.)
"casava leaves": lá sắn, có thể được chế biến thành rau ăn ở một số nền văn hóa.
- Casava leaves are cooked and eaten as a vegetable in some regions. (Lá sắn được nấu chín và ăn như rau ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Cassava (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "casava".
- Cassava is also known as manioc or yuca. (Sắn còn được gọi là manioc hoặc yuca.)
Manioc (danh từ): tên gọi khác của cây sắn.
- Manioc is a tropical plant with edible roots. (Cây sắn là một loại cây nhiệt đới có rễ ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Manioc: tên gọi đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩm thực.
- Yuca: tên gọi phổ biến ở vùng Mỹ Latinh, đặc biệt là trong ẩm thực.
- Tapioca: tinh bột sắn đã qua chế biến, thường dùng để làm bánh pudding hoặc trân châu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow casava: trồng cây sắn.
- They grow casava for both food and income. (Họ trồng sắn để làm thực phẩm và kiếm thu nhập.)
Harvest casava: thu hoạch sắn.
- The farmers harvest casava after about nine months. (Nông dân thu hoạch sắn sau khoảng chín tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Sweet as casava: (thành ngữ không chính thức) ngọt ngào, dễ chịu (dùng để mô tả tính cách hoặc món ăn).
- Her smile is as sweet as casava. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như sắn vậy.)