gasify

/'gæsifai/
Học thuật
Thân thiện
gasify

The chemist uses a burner to gasify the solid sample.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khí hóa: Chuyển đổi một chất rắn hoặc lỏng thành thể khí, thường thông qua quá trình gia nhiệt hoặc phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new technology can gasify coal to produce synthetic natural gas. (Công nghệ mới có thể khí hóa than để sản xuất khí thiên nhiên tổng hợp.)
    • Scientists are researching ways to gasify biomass waste efficiently. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cách để khí hóa chất thải sinh khối một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be gasified": được khí hóa (dạng bị động).
    • The organic material was completely gasified in the reactor. (Vật liệu hữu cơ đã được khí hóa hoàn toàn trong phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasification (n): sự khí hóa, quá trình khí hóa.
    • Coal gasification is a key process in some clean energy projects. (Sự khí hóa than một quy trình then chốt trong một số dự án năng lượng sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporize: hóa hơi, chuyển thành hơi (thường dùng cho chất lỏng).
  • Aerate: làm thoáng khí, sục khí (thêm khí vào, không nhất thiết chuyển đổi trạng thái).
Từ trái nghĩa
  • Condense: ngưng tụ (chuyển từ khí sang lỏng).
  • Solidify: làm đông cứng, hóa rắn (chuyển sang thể rắn).
gasify

The chemist uses a burner to gasify the solid sample.

ngoại động từ
  1. khí hoá

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "gasify"