cassava
/kə'sɑ:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sắn (còn gọi là cây khoai mì): Một loại cây bụi nhiệt đới thuộc chi Manihot, có rễ củ chứa nhiều tinh bột.
- Củ sắn, tinh bột sắn: Phần rễ củ của cây sắn, được chế biến thành lương thực chính hoặc nguyên liệu thô để sản xuất tinh bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cassava is a major source of carbohydrates in many tropical countries. (Sắn là nguồn cung cấp carbohydrate chính ở nhiều quốc gia nhiệt đới.)
- The farmer harvested cassava from his field. (Người nông dân thu hoạch sắn từ cánh đồng của mình.)
- Cassava flour is gluten-free. (Bột sắn không chứa gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cassava root": củ sắn, thường chỉ phần rễ củ được thu hoạch để ăn hoặc chế biến.
- The cassava root must be processed properly to remove toxins. (Củ sắn phải được chế biến đúng cách để loại bỏ độc tố.)
"Bitter cassava": sắn đắng, một giống sắn chứa hàm lượng axit xyanhydric cao, cần chế biến kỹ trước khi sử dụng.
- "Sweet cassava": sắn ngọt, giống sắn có hàm độc tố thấp hơn, có thể ăn được sau khi nấu chín đơn giản.
Biến thể và từ gần giống
Tapioca (n): bột sắn, bột năng, một dạng tinh bột tinh chế từ củ sắn, thường dùng làm nguyên liệu trong nấu ăn và chế biến thực phẩm.
- Tapioca pearls are used in bubble tea. (Trân châu làm từ bột sắn được dùng trong trà sữa.)
Manioc (n): một tên gọi khác của cây sắn hoặc củ sắn, thường được dùng trong văn cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Manioc: cây sắn, củ sắn.
- Yuca: một tên gọi khác cho cây sắn, phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "cassava")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cassava")
danh từ
- (thực vật học) cây sắn
- tinh bột sắn, bột sắn
- bánh mì bột sắn