cassava

/kə'sɑ:və/
danh từ
  1. (thực vật học) cây sắn
  2. tinh bột sắn, bột sắn
  3. bánh mì bột sắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cassava"

cassava
A farmer harvests cassava from a field.