cascade

/kæs'keid/
danh từ
  1. thác nước
  2. (vật ) tầng, đợt
    • distillation cascade
      tầng cất
    • hard cascade
      đợt cứng
  3. màn ren treo rủ
nội động từ
  1. đổ xuống như thác, chảy như thác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cascade
A small cascade of water flows over mossy rocks in the forest.