cascade

/kæs'keid/
Học thuật
Thân thiện
cascade

A small cascade of water flows over mossy rocks in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thác nước, đặc biệt một thác nước nhỏ hoặc một loạt các bậc thác nối tiếp nhau: Chỉ một dòng nước chảy xuống qua một loạt các bậc đá hoặc độ dốc.
    • Một lượng lớn thứ đó đổ xuống hoặc tràn ra một cách nhanh chóng dồn dập: Dùng để miêu tả một thứ đó xuất hiện với số lượng lớn liên tục, như thể đang chảy xuống.
    • (Vật , kỹ thuật) Tầng, đợt, chuỗi: Một chuỗi các giai đoạn, quá trình hoặc thiết bị nối tiếp nhau, nơi đầu ra của giai đoạn này đầu vào của giai đoạn kế tiếp.
  2. Nội động từ:

    • Đổ xuống như thác, chảy xuống ồ ạt: Chỉ hành động của một thứ đó (như nước, tóc, ánh sáng) rơi hoặc chảy xuống một cách dồn dập nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We hiked to a beautiful cascade in the forest. (Chúng tôi đi bộ đến một thác nước nhỏ đẹp trong rừng.)
    • Her speech triggered a cascade of applause from the audience. (Bài phát biểu của ấy đã gây ra một tràng pháo tay dồn dập từ khán giả.)
    • The distillation process involves a complex cascade of chemical reactions. (Quá trình chưng cất liên quan đến một chuỗi phản ứng hóa học phức tạp.)
  • Nội động từ:

    • Water cascaded down the mountainside after the heavy rain. (Nước đổ xuống như thác từ sườn núi sau cơn mưa lớn.)
    • Her long hair cascaded over her shoulders. (Mái tóc dài của ấy buông xõa xuống vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cascade of events": Một chuỗi sự kiện dồn dập, nơi sự kiện này dẫn đến sự kiện kia.

    • The mistake led to a cascade of failures in the system. (Sai lầm đã dẫn đến một loạt các sự cố dồn dập trong hệ thống.)
  • "Cascade down/over": Đổ xuống/tràn qua (thường dùng một cách hình tượng).

    • Sunlight cascaded over the balcony. (Ánh nắng tràn ngập ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascading (adj): tính chất chảy xuống thành tầng, dồn dập.
    • She wore a dress with cascading ruffles. ( ấy mặc một chiếc váy những đường ren xếp tầng buông xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thác nước): Waterfall, falls.
  • Danh từ (nghĩa dòng chảy dồn dập): Torrent, flood, deluge, shower.
  • Động từ: Pour, gush, stream, flow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cascade down: Đổ xuống, chảy xuống.
    • The fireworks cascaded down in brilliant colors. (Pháo hoa đổ xuống với những màu sắc rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cascade". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cụm từ mang tính hình tượng cao để miêu tả sự dồn dập, liên tiếp.
cascade

A small cascade of water flows over mossy rocks in the forest.

danh từ
  1. thác nước
  2. (vật ) tầng, đợt
    • distillation cascade
      tầng cất
    • hard cascade
      đợt cứng
  3. màn ren treo rủ
nội động từ
  1. đổ xuống như thác, chảy như thác

Từ đồng nghĩa