cascade

/kæs'keid/
Học thuật
Thân thiện
cascade

Une cascade d'eau claire descend de la falaise rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thác nước: Một dòng nước chảy mạnh liên tục từ trên cao xuống thấp, thường qua một vách đá hoặc bậc đá.
    • (Nghĩa bóng) Tràng, đợt, chuỗi: Một loạt các sự kiện, âm thanh hoặc hành động xảy ra liên tiếp nhau một cách nhanh chóng dồn dập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons admiré une belle cascade dans la montagne. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng một thác nước đẹp trên núi.)
    • La cascade d'applaudissements a duré plusieurs minutes. (Tràng vỗ tay kéo dài nhiều phút.)
    • La crise a déclenché une cascade de faillites. (Cuộc khủng hoảng đã gây ra một loạt các vụ phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montage en cascade" (điện học): Cách mắc nối tiếp các linh kiện điện tử.

    • Ce circuit utilise un montage en cascade d'amplificateurs. (Mạch điện này sử dụng cách mắc nối tiếp các bộ khuếch đại.)
  • "Effet cascade": Hiệu ứng dây chuyền, khi một sự kiện này gây ra một loạt sự kiện khác.

    • La démission du ministre a eu un effet cascade sur tout le gouvernement. (Việc từ chức của bộ trưởng đã hiệu ứng dây chuyền lên toàn bộ chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cascader (động từ): Đổ xuống, tuôn xuống như thác; (thể thao) thực hiện nhào lộn.
    • L'eau cascade sur les rochers. (Nước đổ xuống những tảng đá.)
  • Cascadelle (danh từ giống cái): Thác nước nhỏ.
  • Cascadeur (danh từ giống đực): Người đóng thế, diễn viên đóng cảnh nguy hiểm (hành động như rơi từ trên cao xuống).
Từ đồng nghĩa
  • Chute (d'eau) (n): Thác nước.
  • Déferlement (n): Sự tràn ngập, sự ùa đến (dùng cho nghĩa bóng, ví dụ: - một tràng chỉ trích).
  • Série (n): Loạt, chuỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'cascade' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire cascade": (Thông tục) Làm ầm ĩ, gây chú ý bằng một hành động phô trương hoặc kịch tính.
    • Il a fait cascade en annonçant sa démission à la télévision. (Anh ta đã gây chú ý bằng việc tuyên bố từ chức trên truyền hình.)
cascade

Une cascade d'eau claire descend de la falaise rocheuse.

danh từ giống cái
  1. thác nước
  2. (nghĩa bóng) tràng; đợt
    • Cascade d'applaudissements
      tràng vỗ tay
    • montage en cascade
      (điện học) cách mắc nối tiếp

Từ gần giống

Từ chứa "cascade"

Từ có nhắc đến "cascade"