cascader

Học thuật
Thân thiện
cascader

Une cascade d'eau claire cascader sur les rochers moussus.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy như thác: Diễn tả hành động của nước chảy mạnh, ồ ạt liên tục từ trên cao xuống, giống như một dòng thác.
    • Sống bừa bãi: (Nghĩa , thông tục) Chỉ lối sống phóng túng, thiếu kỷ luật, không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La rivière qui cascade. (Con sông chảy như thác.)
    • L'eau de la fontaine cascade dans le bassin. (Nước từ đài phun nước chảy như thác xuống bể.)
    • Il a passé sa jeunesse à cascader. (Anh ta đã sống bừa bãi suốt thời thanh xuân.) - (Nghĩa , ít dùng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ngày nay rất hiếm khi được sử dụng với tư cáchmột động từ độc lập. Nghĩa "sống bừa bãi" đã trở nên lỗi thời.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, danh từ "cascade" (thác nước) động từ "dévaler" (lao xuống, chảy xiết) thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Cascade (danh từ giống cái): Thác nước.
    • Les cascades de la région sont magnifiques. (Những ngọn thác trong vùng thật tuyệt đẹp.)
  • Dévaler (ngoại động từ/nội động từ): Lao xuống, chảy xiết, tuôn xuống.
    • L'eau dévale la pente. (Nước chảy xiết xuống sườn dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chảy như thác: Dévaler, tomber en cascade, se précipiter.
  • Sống bừa bãi (nghĩa ): Vivre dans la débauche, mener une vie dissolue.
Lưu ý
  • "Cascader"một từ hiếm gặp có nghĩa ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "dévaler" hoặc diễn đạt bằng cụm từ "tomber en cascade".
  • Nghĩa thông tục "sống bừa bãi" hầu như không còn được sử dụng.
cascader

Une cascade d'eau claire cascader sur les rochers moussus.

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chảy như thác
    • La rivière qui cascade
      con sông chảy như thác
  2. (thông tục, từ nghĩa ) sống bừa bãi

Từ gần giống