cascadeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người nhảy lộn nhào (trong trò xiếc): Người biểu diễn các động tác nhào lộn, nhảy nguy hiểm trong các tiết mục xiếc.
- Diễn viên đóng thế chuyên nghiệp (trong điện ảnh): Người thay thế diễn viên chính để thực hiện các cảnh quay nguy hiểm hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt như đánh nhau, rơi từ trên cao, đuổi bộ, v.v.
- (Nghĩa cũ, thân mật) Người sống bừa bãi: Người có lối sống buông thả, thiếu kỷ luật.
Tính từ:
- (Thân mật) Bừa bãi: Dùng để miêu tả một lối sống, hành vi thiếu trật tự, cẩu thả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le cascadeur a réalisé une chute impressionnante du toit. (Người đóng thế đã thực hiện một cú ngã ấn tượng từ mái nhà xuống.)
- Il est cascadeur dans un cirque célèbre. (Anh ấy là nghệ sĩ nhào lộn trong một gánh xiếc nổi tiếng.)
- C'était un vrai cascadeur, il dépensait tout son argent en une soirée. (Hắn ta đúng là một kẻ sống bừa bãi, tiêu hết tiền chỉ trong một buổi tối.)
Tính từ:
- Il mène une vie cascadeuse. (Anh ta sống một cuộc đời bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le cascadeur": Hành động liều lĩnh, mạo hiểm (theo nghĩa bóng).
- Arrête de faire le cascadeur en moto ! (Đừng có liều lĩnh đi mô tô như vậy nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Cascadeuse (danh từ giống cái): Nữ diễn viên đóng thế; nữ nghệ sĩ nhào lộn.
- Cascade (danh từ giống cái): Thác nước; (trong điện ảnh) cảnh hành động nguy hiểm.
- Cascader (động từ): Rơi như thác; (thân mật) ngã, rơi.
Từ đồng nghĩa
- Doublure (de cascade) (danh từ): Người đóng thế (chuyên về cảnh nguy hiểm).
- Acrobate (danh từ): Người biểu diễn nhào lộn, người làm xiếc.
- Fêtard (danh từ, nghĩa cũ): Người ăn chơi, sống buông thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "cascadeur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "cascadeur")
danh từ giống đực
- người nhảy lộn nhào (trò xiếc)
- diễn viên chuyên đóng cảnh nguy hiểm (xi nê)
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) người sống bừa bãi
tính từ
- (thân mật) bừa bãi
- Vie cascadeusecuộc sống bừa bãi