cascadeur

Học thuật
Thân thiện
cascadeur

Un cascadeur exécute une cascade en voiture sur un plateau de tournage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người nhảy lộn nhào (trong trò xiếc): Người biểu diễn các động tác nhào lộn, nhảy nguy hiểm trong các tiết mục xiếc.
    • Diễn viên đóng thế chuyên nghiệp (trong điện ảnh): Người thay thế diễn viên chính để thực hiện các cảnh quay nguy hiểm hoặc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt như đánh nhau, rơi từ trên cao, đuổi bộ, v.v.
    • (Nghĩa , thân mật) Người sống bừa bãi: Người lối sống buông thả, thiếu kỷ luật.
  2. Tính từ:

    • (Thân mật) Bừa bãi: Dùng để miêu tả một lối sống, hành vi thiếu trật tự, cẩu thả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cascadeur a réalisé une chute impressionnante du toit. (Người đóng thế đã thực hiện một ngã ấn tượng từ mái nhà xuống.)
    • Il est cascadeur dans un cirque célèbre. (Anh ấynghệ sĩ nhào lộn trong một gánh xiếc nổi tiếng.)
    • C'était un vrai cascadeur, il dépensait tout son argent en une soirée. (Hắn ta đúngmột kẻ sống bừa bãi, tiêu hết tiền chỉ trong một buổi tối.)
  • Tính từ:

    • Il mène une vie cascadeuse. (Anh ta sống một cuộc đời bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cascadeur": Hành động liều lĩnh, mạo hiểm (theo nghĩa bóng).
    • Arrête de faire le cascadeur en moto ! (Đừng liều lĩnh đi như vậy nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Cascadeuse (danh từ giống cái): Nữ diễn viên đóng thế; nữ nghệ sĩ nhào lộn.
  • Cascade (danh từ giống cái): Thác nước; (trong điện ảnh) cảnh hành động nguy hiểm.
  • Cascader (động từ): Rơi như thác; (thân mật) ngã, rơi.
Từ đồng nghĩa
  • Doublure (de cascade) (danh từ): Người đóng thế (chuyên về cảnh nguy hiểm).
  • Acrobate (danh từ): Người biểu diễn nhào lộn, người làm xiếc.
  • Fêtard (danh từ, nghĩa ): Người ăn chơi, sống buông thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "cascadeur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "cascadeur")

cascadeur

Un cascadeur exécute une cascade en voiture sur un plateau de tournage.

danh từ giống đực
  1. người nhảy lộn nhào (trò xiếc)
  2. diễn viên chuyên đóng cảnh nguy hiểm (xi )
  3. (thân mật, từ nghĩa ) người sống bừa bãi
tính từ
  1. (thân mật) bừa bãi
    • Vie cascadeuse
      cuộc sống bừa bãi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cascadeur"