case-by-case

Học thuật
Thân thiện
case-by-case

Each decision is made on a case-by-case basis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Riêng rẽ, tách biệt, từng trường hợp một: Mô tả cách tiếp cận hoặc quyết định được đưa ra dựa trên việc xem xét các chi tiết đặc điểm cụ thể của từng tình huống, vụ việc hoặc đối tượng riêng lẻ, thay vì áp dụng một quy tắc chung cho tất cả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Each application will be reviewed on a case-by-case basis. (Mỗi đơn đăng ký sẽ được xem xét riêng rẽ / từng trường hợp một.)
    • The manager makes case-by-case decisions depending on the employee's circumstances. (Người quản lý đưa ra các quyết định tách biệt / theo từng trường hợp tùy thuộc vào hoàn cảnh của nhân viên.)
    • We handle customer complaints case by case. (Chúng tôi xử lý các khiếu nại của khách hàng theo từng trường hợp cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a case-by-case basis": (cụm trạng từ) Đây cách dùng phổ biến nhất, có nghĩa "theo từng trường hợp cụ thể", "dựa trên cơ sở xem xét riêng lẻ".
    • Exemptions are granted on a case-by-case basis. (Các trường hợp miễn trừ được cấp theo từng trường hợp cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Individual (adj): cá nhân, riêng lẻ. Nhấn mạnh tính đơn lẻ hơn quá trình xem xét.
  • Ad hoc (adj, adv): được tạo ra cho một mục đích cụ thể, tùy nghi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ một giải pháp tạm thời, không kế hoạch trước.
Từ đồng nghĩa
  • Individualized: được cá nhân hóa.
  • Specific: cụ thể.
  • Particular: riêng biệt, đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp cho từ này)

case-by-case

Each decision is made on a case-by-case basis.

Adjective
  1. riêng rẽ, tách biệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự