individual

/,indi'vidjuəl/
tính từ
  1. riêng, riêng lẻ, cá nhân
    • individual interest
      quyền lợi cá nhân
    • to give individual attention to someone
      chú ý đến ai
  2. độc đáo, riêng biệt, đặc biệt
    • an individual style of writing
      một văn phòng độc đáo
danh từ
  1. cá nhân; người
  2. vật riêng lẻ
  3. (sinh vật học) cá thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "individual"

individual
Each student has an individual desk in the classroom.