item-by-item
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng lẻ, tách biệt (với những cái khác cùng loại): Mô tả cách xem xét, xử lý hoặc liệt kê từng thứ một, một cách độc lập và tuần tự, thay vì nhóm chúng lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need an item-by-item review of the contract clauses. (Chúng ta cần một bản xem xét từng điều khoản một của hợp đồng.)
- The auditor conducted an item-by-item inspection of the inventory. (Kiểm toán viên đã tiến hành kiểm tra từng mục một trong kho.)
- Please provide an item-by-item breakdown of the expenses. (Vui lòng cung cấp bảng phân tích chi phí theo từng khoản mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on an item-by-item basis": trên cơ sở từng mục một, được xử lý riêng biệt.
- The committee will evaluate each proposal on an item-by-item basis. (Ủy ban sẽ đánh giá từng đề xuất một cách riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Case-by-case (adj): từng trường hợp một (thường dùng cho các tình huống hoặc quyết định).
- Each application is considered on a case-by-case basis. (Mỗi đơn đăng ký được xem xét theo từng trường hợp cụ thể.)
- One-by-one (adv): từng cái một, lần lượt (nhấn mạnh thứ tự tuần tự).
- The students entered the room one-by-one. (Các học sinh bước vào phòng từng người một.)
Từ đồng nghĩa
- Individual: cá nhân, riêng lẻ.
- Separate: riêng biệt, tách rời.
- Detailed: chi tiết, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
- Collective: tập thể, chung.
- Grouped: được nhóm lại.
- Bulk: số lượng lớn, tổng thể.
Adjective
- riêng lẻ, tách biệt (với những cái khác cùng loại)