casein

/'keisiin/
Học thuật
Thân thiện
casein

An artist mixes casein paint on a wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cazein: Một loại protein chính trong sữa các sản phẩm từ sữa, thường được kết tủa để sử dụng trong công nghiệp thực phẩm sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Casein is the main protein found in cow's milk. (Cazein protein chính trong sữa .)
    • This adhesive is made from casein. (Chất kết dính này được làm từ cazein.)
    • Some people are allergic to casein. (Một số người bị dị ứng với cazein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casein paint": Một loại sơn nước sử dụng cazein làm chất kết dính.

    • Artists sometimes prefer casein paint for its matte finish. (Các họa sĩ đôi khi thích sơn cazein hiệu ứng mờ của .)
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Cazein được sử dụng như một nguyên liệu để sản xuất chất dẻo, keo dán, các sản phẩm khác.

    • The factory produces plastics derived from casein. (Nhà máy sản xuất chất dẻo nguồn gốc từ cazein.)
Biến thể từ gần giống
  • Caseinate (n): Muối của cazein, thường được dùng làm phụ gia thực phẩm.
    • Calcium caseinate is added to some protein shakes. (Canxi caseinate được thêm vào một số loại sữa lắc protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk protein: Protein sữa (cách gọi chung, trong đó cazein loại chính).
casein

An artist mixes casein paint on a wooden palette.

danh từ
  1. (hoá học) cazein

Từ gần giống