casein
/'keisiin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cazein: Một loại protein chính có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, thường được kết tủa để sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Casein is the main protein found in cow's milk. (Cazein là protein chính có trong sữa bò.)
- This adhesive is made from casein. (Chất kết dính này được làm từ cazein.)
- Some people are allergic to casein. (Một số người bị dị ứng với cazein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Casein paint": Một loại sơn nước sử dụng cazein làm chất kết dính.
- Artists sometimes prefer casein paint for its matte finish. (Các họa sĩ đôi khi thích sơn cazein vì hiệu ứng mờ của nó.)
Trong ngữ cảnh công nghiệp: Cazein được sử dụng như một nguyên liệu để sản xuất chất dẻo, keo dán, và các sản phẩm khác.
- The factory produces plastics derived from casein. (Nhà máy sản xuất chất dẻo có nguồn gốc từ cazein.)
Biến thể và từ gần giống
- Caseinate (n): Muối của cazein, thường được dùng làm phụ gia thực phẩm.
- Calcium caseinate is added to some protein shakes. (Canxi caseinate được thêm vào một số loại sữa lắc protein.)
Từ đồng nghĩa
- Milk protein: Protein sữa (cách gọi chung, trong đó cazein là loại chính).