casement
/'keismənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung cánh cửa sổ: Phần khung (thường bằng gỗ hoặc kim loại) giữ kính của một cánh cửa sổ.
- Cửa sổ hai cánh mở ra ngoài: Một loại cửa sổ có một hoặc hai cánh được gắn bản lề ở một bên, mở ra ngoài hoặc vào trong, khác với cửa sổ trượt.
- (Thơ ca) Cửa sổ: Cách gọi cửa sổ mang tính văn chương, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house still has its original wooden casements. (Ngôi nhà cũ vẫn còn giữ những khung cánh cửa sổ bằng gỗ nguyên bản.)
- She opened the casement to let in the fresh morning air. (Cô ấy mở cánh cửa sổ để đón làn gió sớm mai.)
- Through the open casement, the moonlight streamed into the room. (Qua khung cửa sổ mở rộng, ánh trăng tràn vào căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "casement window": Cụm từ chỉ chính xác loại cửa sổ có cánh mở bằng bản lề.
- The cottage features traditional casement windows with leaded glass. (Ngôi nhà nhỏ có những cửa sổ cánh mở truyền thống với kính chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Casement window (n): Cửa sổ hai cánh mở bằng bản lề.
- Sash window (n): Cửa sổ trượt lên xuống (một loại cửa sổ khác).
Từ đồng nghĩa
- Window sash: Khung cánh cửa sổ (đặc biệt là phần chứa kính).
- Hinged window: Cửa sổ có bản lề.
danh từ
- khung cánh cửa sổ
- cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
- (thơ ca) cửa sổ