casement

/'keismənt/
Học thuật
Thân thiện
casement

The old casement swung open to let in the morning breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung cánh cửa sổ: Phần khung (thường bằng gỗ hoặc kim loại) giữ kính của một cánh cửa sổ.
    • Cửa sổ hai cánh mở ra ngoài: Một loại cửa sổ một hoặc hai cánh được gắn bản lềmột bên, mở ra ngoài hoặc vào trong, khác với cửa sổ trượt.
    • (Thơ ca) Cửa sổ: Cách gọi cửa sổ mang tính văn chương, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house still has its original wooden casements. (Ngôi nhà vẫn còn giữ những khung cánh cửa sổ bằng gỗ nguyên bản.)
    • She opened the casement to let in the fresh morning air. ( ấy mở cánh cửa sổ để đón làn gió sớm mai.)
    • Through the open casement, the moonlight streamed into the room. (Qua khung cửa sổ mở rộng, ánh trăng tràn vào căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casement window": Cụm từ chỉ chính xác loại cửa sổ cánh mở bằng bản lề.
    • The cottage features traditional casement windows with leaded glass. (Ngôi nhà nhỏ những cửa sổ cánh mở truyền thống với kính chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Casement window (n): Cửa sổ hai cánh mở bằng bản lề.
  • Sash window (n): Cửa sổ trượt lên xuống (một loại cửa sổ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Window sash: Khung cánh cửa sổ (đặc biệt phần chứa kính).
  • Hinged window: Cửa sổ bản lề.
casement

The old casement swung open to let in the morning breeze.

danh từ
  1. khung cánh cửa sổ
  2. cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
  3. (thơ ca) cửa sổ

Từ chứa "casement"