cash cow

cash cow

A company's popular mobile game has become a reliable cash cow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn thu nhập ổn định liên tục: "cash cow" dùng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ, hoặc dự án kinh doanh mang lại nguồn lợi nhuận đều đặn bền vững không cần đầu thêm nhiều công sức hay chi phí. Đây một thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's flagship product has become a cash cow, generating millions in profit every year. (Sản phẩm chủ lực của công ty đã trở thành một nguồn thu nhập ổn định, mang lại hàng triệu lợi nhuận mỗi năm.)
    • This software subscription is a cash cow for the startup, providing recurring income with minimal maintenance. (Gói đăng ký phần mềm này một nguồn thu nhập ổn định cho công ty khởi nghiệp, cung cấp thu nhập định kỳ với chi phí bảo trì tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to milk a cash cow": khai thác tối đa nguồn thu nhập ổn định.

    • Instead of innovating, the company decided to milk its cash cow by raising prices. (Thay vì đổi mới, công ty quyết định khai thác tối đa nguồn thu nhập ổn định của mình bằng cách tăng giá.)
  • "cash cow strategy": chiến lược tập trung vào các sản phẩm mang lại lợi nhuận ổn định.

    • The firm adopted a cash cow strategy to fund its research and development. (Công ty áp dụng chiến lược nguồn thu nhập ổn định để tài trợ cho nghiên cứu phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash flow (n): dòng tiền, luồng tiền vào ra.

    • A positive cash flow is essential for business survival. (Dòng tiền dương cần thiết cho sự tồn tại của doanh nghiệp.)
  • Cow (n): con (trong ngữ cảnh này, "cash cow" một phép ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến động vật).

Từ đồng nghĩa
  • Revenue generator: nguồn tạo doanh thu.
  • Profit center: trung tâm lợi nhuận.
  • Golden goose: (ẩn dụ) con ngỗng vàng, chỉ nguồn lợi nhuận vô tận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cash cow", nhưng có thể dùng:
    • To cash in on: kiếm lợi từ.
      • They cashed in on the cash cow by expanding the product line. (Họ kiếm lợi từ nguồn thu nhập ổn định bằng cách mở rộng dòng sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill the goose that lays the golden eggs: giết con ngỗng đẻ trứng vàng (hành động thiển cận làm mất nguồn lợi nhuận lâu dài).
    • Raising prices too high might kill the cash cow and drive away customers. (Tăng giá quá cao có thể giết chết nguồn thu nhập ổn định khiến khách hàng bỏ đi.)