cashed

Học thuật
Thân thiện
cashed

The clerk handed back the cashed check to the customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được trả tiền, đã được thanh toán: Dùng để mô tả một tấm séc, phiếu, hoặc một khoản nợ đã được đổi lấy tiền mặt hoặc đã được thanh toán đầy đủ. Từ này nhấn mạnh rằng giao dịch đã hoàn tất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I deposited the cashed check into my savings account. (Tôi đã gửi tấm séc đã được trả tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
    • The winning lottery ticket must be cashed within 90 days. (Tấm số trúng thưởng phải được đổi lấy tiền mặt trong vòng 90 ngày.)
    • Once the check is cashed, the transaction is final. (Một khi tấm séc đã được thanh toán, giao dịch đó cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get something cashed": làm cho cái đó được đổi thành tiền mặt.
    • He went to the bank to get his paycheck cashed. (Anh ấy đến ngân hàng để đổi tiền lương của mình lấy tiền mặt.)
  • "cashed in": (thường một phần của cụm động từ "cash in") đã đổi lấy tiền mặt hoặc lợi nhuận.
    • He cashed in his bonds to pay for the car. (Anh ta đã đổi trái phiếu của mình lấy tiền mặt để mua xe.)
Biến thể từ liên quan
  • Cash (danh từ): tiền mặt.
    • Do you have enough cash? (Bạn đủ tiền mặt không?)
  • Cash (động từ): đổi thành tiền mặt, rút tiền.
    • Please cash this check for me. (Làm ơn đổi tấm séc này lấy tiền mặt cho tôi.)
  • Cashable (tính từ): có thể đổi ra tiền mặt.
    • This voucher is cashable at any branch. (Phiếu mua hàng này có thể đổi lấy tiền mặtbất kỳ chi nhánh nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Redeemed: đã được đổi, đã được chuộc lại (thường dùng cho phiếu quà tặng, phiếu giảm giá).
  • Cleared: đã được thanh toán, đã được xóa (thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, khi tiền đã thực sự chuyển vào tài khoản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in (on something): tận dụng, kiếm lợi từ một tình huống.
    • The company cashed in on the latest health trend. (Công ty đã kiếm lợi từ xu hướng sức khỏe mới nhất.)
  • Cash out: rút toàn bộ tiền mặt (từ tài khoản, cổ phiếu, hoặc khi chơi bài).
    • He decided to cash out his investment early. (Anh ấy quyết định rút toàn bộ tiền từ khoản đầu của mình sớm.)
cashed

The clerk handed back the cashed check to the customer.

Adjective
  1. đã trả tiền, đã thanh toán

Từ tương tự

Từ gần giống