cachet

/'kæʃei/
danh từ
  1. dấu đặc biệt, nét đặc sắc
  2. dấu chứng thực; dấu ấn
  3. (dược học) viên con nhện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cachet"

cachet
A letter bears the official cachet of the royal court.