cachet
/'kæʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uy tín, địa vị, sự danh giá: Chỉ phẩm chất đặc biệt khiến một người, một tổ chức hay một vật được coi trọng, ngưỡng mộ và có vẻ đẳng cấp.
- Dấu ấn, nét đặc sắc riêng: Chỉ đặc điểm độc đáo, phân biệt và thường là hấp dẫn của một thứ gì đó.
- Dấu chứng thực, con dấu: (Nghĩa cổ, ít dùng) Dấu niêm phong hoặc dấu chính thức xác nhận tính xác thực của một tài liệu, đặc biệt là loại giấy tờ đặc quyền của vua chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Uy tín, địa vị):
- The brand has a certain cachet that makes people willing to pay more. (Thương hiệu đó có một uy tín nhất định khiến mọi người sẵn sàng trả giá cao hơn.)
- Working for that company carries a lot of cachet in the industry. (Làm việc cho công ty đó mang lại rất nhiều địa vị trong ngành.)
- Danh từ (Dấu ấn, nét đặc sắc):
- The old neighborhood has lost its bohemian cachet. (Khu phố cũ đã đánh mất nét đặc sắc phóng khoáng của nó.)
- Danh từ (Dấu chứng thực):
- The document bore the royal cachet. (Tài liệu mang con dấu hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have/lack cachet": Có/thiếu sự danh giá, đẳng cấp.
- The university's engineering program has great cachet among employers. (Chương trình kỹ thuật của trường đại học có uy tín rất lớn đối với các nhà tuyển dụng.)
- "To lend cachet to something": Mang lại vẻ danh giá, đẳng cấp cho cái gì đó.
- Her endorsement lent considerable cachet to the new product. (Sự chứng thực của cô ấy đã mang lại uy tín đáng kể cho sản phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestige (n): Uy tín, thanh thế. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Panache (n): Phong cách phóng khoáng, bảnh bao, lôi cuốn. (Nhấn mạnh đến phong cách hơn là địa vị).
- Status (n): Địa vị, vị thế. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vị thế xã hội nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Prestige: uy tín, thanh thế.
- Distinction: sự xuất chúng, nét đặc biệt.
- Kudos: danh tiếng, vinh dự.
- Éclat: (từ mượn tiếng Pháp) sự lừng lẫy, thành công rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "cachet" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cachet")
danh từ
- dấu đặc biệt, nét đặc sắc
- dấu chứng thực; dấu ấn
- (dược học) viên con nhện