cashmere

/kæʃ'miə/
Học thuật
Thân thiện
cashmere

A woman wears a soft cashmere sweater on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len Cashmere: Một loại len mềm, mịn, ấm rất quý, được lấy từ lớp lông của Cashmere, nguồn gốc từ khu vực Kashmir.
    • Vải Cashmere: Loại vải cao cấp được dệt từ sợi len Cashmere, dùng để may áo len, khăn choàng các trang phục sang trọng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful cashmere sweater for the winter. ( ấy đã mua một chiếc áo len cashmere đẹp cho mùa đông.)
    • This scarf is made of pure cashmere, so it's very soft and warm. (Chiếc khăn này được làm từ cashmere nguyên chất, nên rất mềm ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cashmere wool": thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc chất liệu len.
    • The quality of cashmere wool depends on the thickness and length of the fibers. (Chất lượng của len cashmere phụ thuộc vào độ dày chiều dài của sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kashmir (Danh từ riêng): Tên khu vực địa Nam Á, nguồn gốc tên gọi của loại len này.
  • Pashmina (Danh từ): Một loại vải hoặc khăn choàng cao cấp làm từ len cashmere loại tốt nhất, thậm chí mịn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp do đây tên gọi của một loại nguyên liệu đặc thù. Có thể mô tả bằng các cụm từ như "len cao cấp", "len siêu mềm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cashmere

A woman wears a soft cashmere sweater on a cool autumn day.

danh từ
  1. khăn san (bằng len) casơmia
  2. len casơmia

Từ đồng nghĩa