casque

/kæsk/
Học thuật
Thân thiện
casque

A knight wears a polished casque into the tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sắt, trụ: Một loại bảo vệ đầu, thường được làm bằng kim loại, được sử dụng chủ yếu trong lịch sử bởi các chiến binh, lính hoặc hiệp sĩ. Từ này thường gợi đến những chiếc sắt trang trí công phu của các thế kỷ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight polished his gleaming casque before the tournament. (Người hiệp sĩ đánh bóng chiếc sắt lấp lánh của mình trước giải đấu.)
    • Archaeologists discovered an ancient casque in the burial site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc sắt cổ tại khu chôn cất.)
    • In the poem, the warrior's casque was adorned with feathers. (Trong bài thơ, chiếc sắt của người chiến binh được trang trí bằng những chiếc lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương thơ ca: Từ "casque" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc mô tả lịch sử để tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc anh hùng ca, thay vì trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
    • The setting sun glinted off the soldier's bronze casque. (Mặt trời lặn lấp lánh trên chiếc sắt đồng của người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Helmet (n): bảo hiểm. Đây từ hiện đại phổ biến hơn, dùng cho cả bảo hộ lao động, thể thao quân sự ngày nay.
  • Armet (n): Một loại sắt kín của kỵ thời Trung Cổ.
  • Sallet (n): Một kiểu sắt khác phổ biến vào thế kỷ 15.
Từ đồng nghĩa
  • Helmet: bảo hiểm, trụ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại).
  • Headpiece: Đồ bảo vệ đầu (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "casque" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu xuất hiện với nghĩa đơn lẻ.

casque

A knight wears a polished casque into the tournament.

danh từ
  1. (sử học), (thơ ca) sắt