cassandra
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tiên tri Cassandra: Trong thần thoại Hy Lạp, "cassandra" chỉ một nữ tiên tri ở thành Troy trong cuộc chiến thành Troy. Lời tiên tri của bà luôn đúng nhưng không bao giờ được tin tưởng.
- Người báo trước điềm xấu không được lắng nghe: Nghĩa bóng, "cassandra" dùng để chỉ một người thường xuyên đưa ra những cảnh báo chính xác về thảm họa hoặc rủi ro sắp xảy ra, nhưng bị người khác phớt lờ hoặc không tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist was a cassandra, warning about climate change decades before it became a crisis. (Nhà khoa học ấy là một cassandra, cảnh báo về biến đổi khí hậu hàng thập kỷ trước khi nó trở thành khủng hoảng.)
- In the meeting, she played the role of a cassandra, predicting the project's failure, but no one listened. (Trong cuộc họp, cô ấy đóng vai một cassandra, dự đoán sự thất bại của dự án, nhưng không ai lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a modern-day cassandra": một cassandra thời hiện đại, chỉ người có lời cảnh báo bị bỏ qua trong bối cảnh đương đại.
- He is a modern-day cassandra, constantly warning about the dangers of artificial intelligence without being heard. (Anh ấy là một cassandra thời hiện đại, liên tục cảnh báo về những nguy hiểm của trí tuệ nhân tạo mà không được lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassandra complex (n): hội chứng Cassandra, chỉ tình trạng một người có lời cảnh báo đúng nhưng bị từ chối hoặc không được coi trọng.
- Cassandran (adj): thuộc về hoặc giống như Cassandra, thường mang tính tiên tri bi quan.
Từ đồng nghĩa
- Prophet of doom: người tiên tri về thảm họa.
- Doomsayer: người báo trước điềm xấu.
- Alarmist: người hay báo động thái quá (thường mang nghĩa tiêu cực, khác với Cassandra ở chỗ lời cảnh báo có thể không chính xác).
Thành ngữ liên quan
- To be a Cassandra: là một Cassandra, nghĩa là đưa ra lời cảnh báo đúng nhưng bị phớt lờ.
- She felt like a Cassandra when her warnings about the market crash were ignored. (Cô ấy cảm thấy như một Cassandra khi những cảnh báo về sự sụp đổ thị trường của mình bị phớt lờ.)