cassation

/kæ'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cassation

La Cour de cassation examine un recours contre un arrêt de la cour d'appel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự phá án: Hành động của tòa án cấp cao hủy bỏ một bản án của tòa cấp dưới lý do vi phạm thủ tục hoặc áp dụng luật sai.
    • (Quân sự) Sự tước quân hàm, sự lột lon: Hành động tước bỏ cấp bậc quân sự của một quân nhân như một hình thức kỷ luật.
    • (Âm nhạc, từ nghĩa ) Khúc giải trí chơi ngoài trời: Một thể loại nhạc nhẹ, thường nhiều chương, được biểu diễn ngoài trời vào thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Cour de cassation a prononcé la cassation de l'arrêt. (Tòa Phá án đã tuyên hủy bản án.)
    • Le soldat a été puni par la cassation de son grade. (Người lính bị trừng phạt bằng hình thức tước quân hàm.)
    • Mozart a composé plusieurs cassations pour divertir le public en plein air. (Mozart đã sáng tác nhiều khúc giải trí ngoài trời để mua vui cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demander la cassation": yêu cầu hủy án.
    • L'avocat a demandé la cassation du jugement. (Luật sư đã yêu cầu hủy bản án.)
  • "Être passible de cassation": có thể bị tước quân hàm.
    • Ce manquement grave est passible de cassation. (Sự thiếu sót nghiêm trọng này có thể bị xửbằng hình thức tước quân hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Casser (động từ): phá, hủy bỏ. Đâyđộng từ gốc của "cassation".
    • La cour peut casser un jugement. (Tòa án có thể hủy một bản án.)
  • Cassable (tính từ): có thể bị hủy bỏ.
    • Un jugement en première instance est souvent cassable. (Một bản án sơ thẩm thường có thể bị hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • (Luật học): Annulation (sự hủy bỏ), Infirmation (sự sửa án).
  • (Quân sự): Rétrogradation (sự giáng cấp), Destitution (sự cách chức).
  • (Âm nhạc): Divertissement (khúc nhạc giải trí), Sérénade (dạ khúc).
Các cụm từ liên quan
  • Pourvoi en cassation: đơn kháng cáo lên Tòa Phá án.
    • Il a formé un pourvoi en cassation contre la décision. (Ông ấy đã nộp đơn kháng cáo lên Tòa Phá án chống lại quyết định đó.)
  • Arrêt de cassation: bản án hủy của Tòa Phá án.
    • L'arrêt de cassation a mis fin au litige. (Bản án hủy của Tòa Phá án đã chấm dứt vụ tranh chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cour de cassation: Tòa Phá án (tòa án tối cao về tư phápPháp một số nước).
    • La Cour de cassation est la plus haute juridiction de l'ordre judiciaire français. (Tòa Phá án là tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp của Pháp.)
cassation

La Cour de cassation examine un recours contre un arrêt de la cour d'appel.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự phá án
    • Cour de cassation
      tòa phá án
  2. (quân sự) sự tước quân hàm, sự lột lon
  3. (âm nhạc, từ nghĩa ) khúc giải trí chơi ngoài trời

Từ có nhắc đến "cassation"