cassation

/kæ'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cassation

The court of cassation reviews the lower court's decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ: Hành động của một toà án cấp cao hủy bỏ hoặc tuyên bố không hiệu lực một phán quyết, bản án của toà án cấp dưới, thường do sai sót về mặt pháp .
    • Toà án thẩm quyền huỷ bỏ: Tên gọi của một toà án tối cao thẩm quyền đặc biệt để xem xét hủy bỏ các bản án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer filed an appeal for cassation of the lower court's verdict. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo để xin huỷ bỏ bản án của toà án cấp dưới.)
    • The case was brought before the Court of Cassation. (Vụ án đã được đưa ra trước Toà Phá án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek cassation": yêu cầu, thỉnh cầu huỷ bỏ bản án.

    • The defense will seek cassation based on procedural errors. (Bên bào chữa sẽ yêu cầu huỷ bỏ bản án dựa trên các sai sót về thủ tục.)
  • "judgment of cassation": phán quyết huỷ bỏ.

    • The Supreme Court issued a judgment of cassation, nullifying the previous ruling. (Tòa án Tối cao đã ra phán quyết huỷ bỏ, làm mất hiệu lực phán quyết trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassational (adj): thuộc về sự huỷ bỏ bản án, thuộc thẩm quyền phá án.

    • The cassational jurisdiction of the court is clearly defined. (Thẩm quyền phá án của tòa án được quy định rõ ràng.)
  • To quash (động từ): hủy bỏ, bãi bỏ (một bản án). Đây một động từ thường dùng để mô tả hành động "cassation" danh từ.

    • The higher court quashed the conviction. (Tòa án cấp cao hơn đã hủy bỏ bản án.)
Từ đồng nghĩa
  • Annulment: sự hủy bỏ, sự thủ tiêu (một quyết định chính thức).
  • Reversal: sự đảo ngược, sự bãi bỏ (phán quyết).
  • Nullification: sự làm mất hiệu lực, sự vô hiệu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cassation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cassation")

cassation

The court of cassation reviews the lower court's decision.

danh từ
  1. (pháp ) sự huỷ bỏ
    • court of cassation
      toà phá án

Từ gần giống