cassolette
/,kæsə'let/
Học thuậtThân thiện
A small cassolette sits on the wooden table, releasing a thin line of fragrant smoke.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lư hương, lư trầm: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại, gốm sứ hoặc các chất liệu khác, dùng để đốt trầm hương hoặc các loại hương liệu tạo mùi thơm.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cặp lồng: Một loại dụng cụ nấu ăn hoặc phục vụ thức ăn gồm hai phần (lồng) có thể xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique cassolette on the altar was used for burning incense. (Chiếc lư hương cổ trên bàn thờ được dùng để đốt trầm.)
- She placed the aromatic herbs in the cassolette to freshen the room. (Cô ấy đặt các loại thảo mộc thơm vào lư trầm để làm thơm phòng.)
- The chef served the appetizers in a silver cassolette. (Đầu bếp phục vụ món khai vị trong một cặp lồng bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc nghi lễ: "cassolette" thường được nhắc đến như một vật phẩm trang trí tinh tế hoặc dùng trong các nghi thức tôn giáo, nghi lễ truyền thống để tạo không khí trang nghiêm, thư giãn.
- The cassolette is an essential item in many traditional ceremonies. (Lư hương là vật phẩm thiết yếu trong nhiều nghi lễ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Incense burner (n): Lư hương. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "lư hương").
- Perfume burner (n): Lư đốt tinh dầu.
- Chafing dish (n): Nồi đun cách thủy, món ăn giữ nóng. (Có chức năng tương tự nghĩa "cặp lồng" trong ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
- Lư hương, lư trầm: Incense holder, thurible (thường dùng trong nhà thờ).
- Cặp lồng: Double boiler (một loại dụng cụ nấu ăn), bain-marie.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A small cassolette sits on the wooden table, releasing a thin line of fragrant smoke.
danh từ
- lư hương, lư trầm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cặp lồng