cassolette

/,kæsə'let/
Học thuật
Thân thiện
cassolette

Une cassolette en cuivre repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lư hương: Một vật dụng nhỏ, thường được làm bằng kim loại, gốm sứ hoặc các chất liệu khác, nắp đục lỗ, dùng để đốt trầm hương hoặc các loại hương liệu khác, tỏa ra mùi thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a allumé de l'encens dans la cassolette. ( ấy đã đốt trầm hương trong lư hương.)
    • Une cassolette en porcelaine ornait la table. (Một lư hương bằng sứ trang trí chiếc bàn.)
    • La cassolette diffuse un parfum d'ambre dans la pièce. (Lư hương tỏa ra mùi hương hổ phách trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này đôi khi có thể được dùng để chỉ một loại nồi nhỏ nắp đậy dùng để nấu hoặc phục vụ món ăn, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa chính là "lư hương".
Biến thể từ gần giống
  • Encensoir (danh từ giống đực): Bình hương, lư hương (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo, hình dáng treo đung đưa).
  • Brûle-parfum (danh từ giống đực): Đồ đốt tinh dầu, lư hương (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Brûle-parfum: Đồ đốt tinh dầu.
  • Encensoir: Bình hương (thiên về nghi thức).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cassolette".
cassolette

Une cassolette en cuivre repose sur la table.

danh từ giống cái
  1. lư hương

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cassolette"