cassoulet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món ăn truyền thống của Pháp: Một món hầm đậu trắng (thường là đậu Tarbais hoặc đậu lingot) với thịt (như thịt vịt, xúc xích Toulouse, thịt lợn muối). Đây là một món ăn đặc trưng của vùng Occitanie, đặc biệt là các thành phố như Toulouse, Carcassonne và Castelnaudary.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cassoulet est un plat réconfortant pour l'hiver. (Cassoulet là một món ăn ấm áp cho mùa đông.)
- Nous avons dégusté un délicieux cassoulet dans un restaurant toulousain. (Chúng tôi đã thưởng thức một món cassoulet ngon tuyệt trong một nhà hàng ở Toulouse.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cassoulet maison": cassoulet nhà làm, thường chỉ món ăn được chuẩn bị công phu tại nhà theo công thức gia truyền.
- Pour le réveillon, ma grand-mère prépare toujours son fameux cassoulet maison. (Để đón giao thừa, bà tôi luôn chuẩn bị món cassoulet nhà làm nổi tiếng của bà.)
"guerre du cassoulet": "cuộc chiến cassoulet", một cách nói vui để chỉ sự tranh cãi giữa các thị trấn (như Castelnaudary, Toulouse, Carcassonne) về nguồn gốc và công thức đích thực của món ăn này.
- La guerre du cassoulet oppose plusieurs villes du Sud-Ouest. (Cuộc chiến cassoulet đối đầu nhiều thành phố ở vùng Tây Nam nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassouletade (n.f): Một bữa tiệc hoặc buổi ăn tập trung vào món cassoulet.
- Cassoler (v.t): (Từ địa phương, hiếm dùng) Chế biến hoặc ăn cassoulet.
Từ đồng nghĩa
- Ragoût de haricots: Món hầm đậu (cách mô tả chung, không mang tính đặc trưng vùng miền như "cassoulet").
- Estouffade: Món thịt hầm (có thể có đậu, nhưng không nhất thiết là đặc trưng của cassoulet).
Thành ngữ liên quan
- Être (ou se sentir) lourd comme un cassoulet: Cảm thấy rất nặng nề, ì ạch (sau khi ăn no một bữa lớn), ví von từ cảm giác no nê sau khi ăn món cassoulet.
- Après ce repas de fête, je me sens lourd comme un cassoulet. (Sau bữa ăn tiệc này, tôi cảm thấy nặng nề như vừa ăn một món cassoulet vậy.)
danh từ giống cái
- (bếp núc) món ragu đỗ