castanea

castanea

A squirrel gathers castanea beneath a large oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi dẻ: "Castanea" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Fagaceae, bao gồm các loài cây dẻ (chestnuts) dẻ gai (chinkapins). Đây tên gọi thực vật chính thức, thường dùng trong phân loại học.

dụ sử dụng
  • (Chi Castanea bao gồm các loài như dẻ ngọt dẻ gai Mỹ.)
  • (Cây thuộc chi Castanea nổi tiếng với các loại hạt ăn được gỗ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castanea sativa": loài dẻ châu Âu, thường được trồng để lấy hạt.

    • Castanea sativa is widely cultivated in Mediterranean regions. (Castanea sativa được trồng rộng rãicác vùng Địa Trung Hải.)
  • "Castanea dentata": loài dẻ Mỹ, từng bị tàn phá bởi nấm bệnh.

    • The American chestnut, Castanea dentata, was once a dominant tree in eastern forests. (Dẻ Mỹ, Castanea dentata, từng cây chiếm ưu thế trong các khu rừng phía đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (n): hạt dẻ, cây dẻ (tên thông thường).

    • Roasted chestnuts are a popular winter snack. (Hạt dẻ rang món ăn vặt mùa đông phổ biến.)
  • Chinkapin (n): dẻ gai, một loài dẻ nhỏ hơn trong cùng chi.

    • The chinkapin produces small but sweet nuts. (Dẻ gai cho ra những hạt nhỏ nhưng ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chestnut genus: chi dẻ (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Fagaceae family member: thành viên họ Fagaceae (họ dẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "castanea" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "castanea".