keystone

/'ki:stoun/
Học thuật
Thân thiện
keystone

The mason carefully places the keystone into the top of the stone archway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá đỉnh vòm, chốt đỉnh vòm: Trong kiến trúc, "keystone" viên đá hình nêm được đặtvị trí cao nhất, trung tâm của một vòm cửa hoặc mái vòm. chức năng quan trọng khóa chặt các viên đá khác của vòm lại với nhau, giữ cho toàn bộ cấu trúc được vững chắc.
    • Nguyên tắc cơ bản, yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định: (Nghĩa bóng) "Keystone" dùng để chỉ một phần tử trung tâm thiết yếu nhất, nếu thiếu thì toàn bộ hệ thống, kế hoạch, học thuyết hoặc tổ chức sẽ sụp đổ hoặc không thể hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The ancient Romans perfected the use of the keystone in their arches and aqueducts. (Người La cổ đại đã hoàn thiện việc sử dụng đá đỉnh vòm trong các vòm cửa cống dẫn nước của họ.)
    • The keystone locks all the other stones in the arch into place. (Viên đá đỉnh vòm khóa chặt tất cả các viên đá khác trong vòm vào đúng vị trí.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • Trust is the keystone of any strong relationship. (Sự tin tưởng yếu tố chủ chốt của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
    • This new policy is the keystone of the government's economic plan. (Chính sách mới này nguyên tắc cơ bản trong kế hoạch kinh tế của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keystone species": Trong sinh thái học, chỉ một loài sinh vật vai trò then chốt đối với cấu trúc chức năng của cả một hệ sinh thái. Sự biến mất của sẽ gây ra hiệu ứng dây chuyền lớn.

    • The sea otter is a keystone species in the kelp forest ecosystem. (Rái cá biển một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng tảo bẹ.)
  • "Keystone habit": Trong tâm lý học phát triển bản thân, chỉ một thói quen tích cực khả năng kích hoạt hỗ trợ sự thay đổi của nhiều thói quen khác trong cuộc sống.

    • For many people, regular exercise becomes a keystone habit that leads to better eating and sleeping patterns. (Đối với nhiều người, tập thể dục thường xuyên trở thành một thói quen then chốt dẫn đến các kiểu ăn uống ngủ nghỉ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornerstone (n): Viên đá góc, nền tảng. Thường dùng với nghĩa bóng tương tự "keystone" (yếu tố nền tảng, cơ bản), nhưng trong kiến trúc thì viên đá đặtgóc tường.
  • Linchpin (n): Chốt trục xe (nghĩa đen); nhân vật hoặc yếu tố then chốt, không thể thiếu (nghĩa bóng). Gần nghĩa với "keystone" ở nghĩa bóng.
  • Foundation (n): Nền móng, nền tảng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng: Linchpin, cornerstone, foundation, core, centerpiece, mainstay, pillar, essential element.
  • Nghĩa kiến trúc: (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, mô tả "central wedge-shaped stone at the top of an arch").
Thành ngữ liên quan
  • "The keystone of the arch": Thường được dùng như một phép ẩn dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm không thể thay thế của một thứ đó.
    • Education is often described as the keystone of the arch of a prosperous society. (Giáo dục thường được mô tả viên đá đỉnh vòm của một xã hội thịnh vượng.)
keystone

The mason carefully places the keystone into the top of the stone archway.

danh từ
  1. (kiến trúc) đá đỉnh vòm
  2. (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)

Từ chứa "keystone"

Từ có nhắc đến "keystone"