castigator

/'kæstigeitə/
danh từ
  1. người trừng phạt, người trừng trị
  2. người khiển trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "castigator"

castigator
A judge acts as a castigator for those who break the law.