castigatory
/'kæstigeitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trừng phạt, trừng trị: Có tính chất hoặc mục đích trừng phạt, khiển trách nghiêm khắc.
- Khiển trách: Mang tính chất phê bình, quở trách một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge's castigatory remarks made the defendant feel ashamed. (Những lời lẽ mang tính trừng phạt của thẩm phán khiến bị cáo cảm thấy xấu hổ.)
- She wrote a castigatory letter to the newspaper about the government's inaction. (Bà ấy đã viết một bức thư mang tính khiển trách gửi tới tờ báo về sự thờ ơ của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "castigatory tone": giọng điệu trừng trị, quở trách.
- The teacher used a castigatory tone when addressing the cheating incident. (Giáo viên đã dùng giọng điệu trừng trị khi đề cập đến vụ việc gian lận.)
- "castigatory measures": các biện pháp trừng phạt.
- The committee is considering castigatory measures against violators of the code. (Ủy ban đang xem xét các biện pháp trừng phạt đối với những người vi phạm quy tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Castigate (động từ): trừng phạt, quở trách nghiêm khắc.
- The manager castigated the employee for the repeated mistakes. (Người quản lý đã quở trách nghiêm khắc nhân viên vì những lỗi lặp lại.)
- Castigation (danh từ): sự trừng phạt, sự khiển trách gay gắt.
- His actions deserved severe castigation. (Hành động của anh ta đáng bị sự trừng phạt nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Punitive: có tính trừng phạt.
- Reprimanding: khiển trách, quở trách.
- Censorious: hay chỉ trích, hay chê bai.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Praising: tán dương.
- Forgiving: khoan dung, tha thứ.
tính từ
- trừng phạt, trừng trị
- khiển trách