castle-builder

/'kɑ:sl,bildə/
Học thuật
Thân thiện
castle-builder

A child is a castle-builder, creating a grand fortress from wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay mơ tưởng, người hay tính chuyện viển vông: Một người thường xuyên dành thời gian cho những suy nghĩ, kế hoạch hoặc ước mơ không thực tế, khó có thể trở thành hiện thực, giống như việc xây những lâu đài trên không trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a castle-builder; you need a practical plan. (Đừng làm người hay mơ tưởng như vậy; anh cần một kế hoạch thực tế.)
    • He is a charming castle-builder, always talking about impossible inventions. (Anh ta một người hay tính chuyện viển vông đầy thu hút, luôn nói về những phát minh bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be accused of being a castle-builder": Bị cho người hay mơ mộng viển vông.
    • His ideas were dismissed, and he was accused of being a castle-builder. (Ý tưởng của anh ta bị bác bỏ, anh ta bị cho người hay mơ mộng viển vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Castle-building (danh từ): Hành động mơ tưởng, tính toán những chuyện viển vông.
    • His castle-building about becoming a rock star is amusing. (Việc mơ tưởng của anh ta về chuyện trở thành ngôi sao nhạc rock thật buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Daydreamer: Người hay mơ mộng giữa ban ngày.
  • Visionary (theo nghĩa tiêu cực): Người tầm nhìn viển vông, không thực tế.
  • Walter Mitty: Người sống trong thế giới tưởng tượng (từ một nhân vật văn học).
Thành ngữ liên quan
  • To build castles in the air/in Spain: Xây lâu đài trên không, mơ tưởng hão huyền.
    • Stop building castles in the air and focus on your current job. (Đừng xây lâu đài trên không nữa hãy tập trung vào công việc hiện tại của anh.)
castle-builder

A child is a castle-builder, creating a grand fortress from wooden blocks.

danh từ
  1. người hay mơ tưởng, người hay tính chuyện viển vông