castor
/'kɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Hải ly: Một loài động vật có vú sống dưới nước, nổi tiếng với bộ lông dày và khả năng xây đập.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mũ lông hải ly: Loại mũ được làm từ lông của con hải ly.
- (Số nhiều, nghĩa bóng) Những người chung vốn xây nhà: Một nhóm người cùng góp tiền để xây dựng nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le castor construit des barrages sur les rivières. (Con hải ly xây những con đập trên sông.)
- Au XVIIe siècle, les chapeaux en castor étaient très à la mode. (Vào thế kỷ 17, những chiếc mũ làm bằng lông hải ly rất thời thượng.)
- Ils forment une association de castors pour bâtir leur logement. (Họ lập một hiệp hội những người chung vốn để xây nhà ở của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail de castor": Công việc cần cù, chăm chỉ (ẩn dụ so sánh với sự chăm chỉ của loài hải ly).
- Il a fourni un véritable travail de castor pour terminer ce projet. (Anh ấy đã làm việc thực sự chăm chỉ để hoàn thành dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Castorite (n.f): Một loại khoáng vật, còn gọi là pollucite.
- Castoréum (n.m): Chất tiết có mùi thơm từ tuyến của con hải ly, từng được dùng trong y học và công nghiệp nước hoa.
Từ đồng nghĩa
- Biever: (từ cũ, ít dùng) Hải ly.
- Rongeur bâtisseur: Loài gặm nhấm xây dựng (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Être un castor: Là một người rất chăm chỉ và cần cù.
- Pour réussir, il faut être un castor. (Để thành công, phải là một người chăm chỉ.)
danh từ giống đực
- (động vật học) hải ly
- da lông hải ly
- (từ cũ, nghĩa cũ) mũ lông hải ly
- (số nhiều) (nghĩa bóng) những người chung vốn xây nhà
- như castorite